• Kinh doanh: 0988842145 (Anh Hùng)
  • Bán hàng: 04. 38267183 - 0918451080 (Cô Nga)

Banh xe | Bánh xe | Xe day | Xe đẩy

XIN LƯU Ý:

Website haophong.vn hiện không còn sử dụng nữa. Đề nghị Quý khách vui lòng chuyển sang trang web mới của Công ty Hào Phong tại haophong.com hoặc chuyển ngay tới chuyên trang tra cứu sản phẩm theo phân loại sẵn dưới đây:

Tìm theo mã sản phẩm

Click Google + 1

Hướng dẫn chung

Để cung cấp khách hàng tính năng mới và hệ thống tra cứu bánh xe thân thiện hơn, Website chính thức của công ty Hào Phong sẽ chuyển sang địa chỉ mới là haophong.com từ ngày 15/05/2015. Click để thử tính năng tra cứu bánh xe

2. Tại trang chi tiết sản phẩm, click vào link mẹ trước nó để xem thuyết minh và các sản phẩm khác cùng Series.
3. Di chuột vào ảnh minh họa để xem thuyết minh ngắn. Phóng to bằng cách click chuột trái vào ảnh.

Hỗ trợ trực tuyến

YID: haophonghanoi
Email: halevan@gmail.com - Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được hướng dẫn chi tiết!

Bánh xe đẩy tải vừa

Một số sản phẩm bánh xe tiêu biểu

1. Bánh xe Phong Thạnh - L Series:

  • Thiết kế theo kiểu dáng và tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS): Cổ bi xoay 2 tầng, hạt bi và rãnh bằng thép cường lực, chịu mài mòn.
  • Càng thép dày 2.5mm mạ Niken sáng bóng. Đây là sản phẩm có thương hiệu mạnh và được người tiêu dùng Việt Nam tin tưởng sử dụng.
  • Ngoài ra, Quý khách có thể tham khảo thêm các mẫu bánh xe H Series (dòng càng hàn) hoặc R Series (có giá cả bình dân hơn).

2. Bánh xe Globe - TF và EG Series:

  • Dòng bánh xe chuyên dùng cho công nghiệp của hãng Globe. Cổ bi xoay 2 tầng, mạ Zn (kẽm) chống rỉ. Càng thép dày 2.5mm.
  • Tùy theo nhu cầu thực tế, bạn chọn bánh lốp cao su để di chuyển êm hoặc bánh bằng chất liệu PU cao cấp dùng trong trường hợp cần chịu xăng dầu, hóa chất.

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcMặt đếKg.c tâm lỗLỗ boulonLy tâmTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmmmmmkg
330433775 đế PU xám, di động763240107PU cao cấpBi vòng1095x6773x458.57480
3304343100 đế PU xám, di động1003240130PU cao cấpBi vòng1095x6773x458.58690
3304346125 đế PU xám, di động1253240154PU cao cấpBi vòng1095x6773x458.598100

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcMặt đếKg.c tâm lỗLỗ boulonLy tâmTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmmmmmkg
L100 L100 Cao su, di động 100 35 44 139 Cao su cốt gang Bi vòng 12 95x95 70x70 10.5   100
L100U L100 PU, di động 100 33 44 139 PU xanh cốt thép Bi vòng 12 95x95 70x70 10.5   150
L130 L130 Cao su, di động 130 40 53 179 Cao su cốt gang Bi vòng 12 105x105 78x78 11x15   125
L130U L130 PU, di động 130 36 53 179 PU xanh cốt thép Bi vòng 12 105x105 78x78 11x15   150
L150 L150 Cao su, di động 150 40 53 200 Cao su cốt gang Bi vòng 12 120x120 84x84 11x19   150
L150U L150 PU, di động 150 40 53 200 PU xanh cốt thép Bi vòng 12 120x120 84x84 11x19   200
L200 L200 Cao su, di động 200 42 58 255 Cao su cốt gang Bi vòng 17 148x148 106x106 11.5x19.2   175
L200U L200 PU, di động 200 42  58 255 PU xanh cốt thép Bi vòng 17 148x148 106x106 11.5x19.2   200

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcMặt đếKg.c tâm lỗLỗ boulonLy tâmTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmmmmmkg
TF-100S-619Globe 100 đế Cao su cốt thép, di động1003855140Cao su cốt thépBi vòng12102x10275x751193100
TF-125S-619Globe 125 đế Cao su cốt thép, di động1253855165Cao su cốt thépBi vòng12102x10275x7511105125
TF-150S-619Globe 150 đế Cao su cốt thép, di động1504055190Cao su cốt thépBi vòng12102x10275x7511118150
TF-200S-619Globe 200 đế Cao su cốt thép, di động2004555240Cao su cốt thépBi vòng12102x10275x7511148150

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcMặt đếKg.c tâm lỗLỗ boulonLy tâmTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmmmmmkg
EG-100S-302Globe 100 PU nan, di động1003855140PU cao cấpBi vòng12102x10275x751193100
EG-125S-302Globe 125 PU nan, di động1253855165PU cao cấpBi vòng12102x10275x7511105125
EG-150S-302Globe 150 PU nan, di động1504055190PU cao cấpBi vòng12102x10275x7511118150
EG-200S-302Globe 200 PU nan, di động2004555240PU cao cấpBi vòng12102x10275x7511148150

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcMặt đếKg.c tâm lỗLỗ boulonLy tâmTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmmmmmkg
WJ75 Sisiku 75 cao su, di động 75 32 36 103 Cao su cốt thép Bi vòng 10 82x82 63x63 9.5 59.5 80
UWJ75 Sisiku 75 PU xanh, di động 75 32 36 103 PU xanh cốt thép Bi vòng 10 82x82 63x63 9.5 59.5 120
MCJ75 Sisiku 75 MC xanh, di động 75 32 36 103 MC xanh Bi vòng 10 82x82 63x63 9.5 59.5 120

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcMặt đếKg.c tâm lỗLỗ boulonLy tâmTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmmmmmkg
R100R20R100 Cao su, di động1003636131Cao su cốt thépBi vòng1091.5x91.569.5x69.58.5x12.5 60
R130R20R130 Cao su, di động1303838163Cao su cốt thépBi vòng1091.5x91.569.5x69.58.5x12.5 60
R150R20R150 Cao su, di động1503838192Cao su cốt thépBi vòng12110x8587x5511x15 75
R200R20R200 Cao su, di động2003838248Cao su cốt thépBi vòng12110x8587x5511x15 75

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcMặt đếKg.c tâm lỗLỗ boulonLy tâmTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmmmmmkg
H100 H100 di động 100 34 42 137,5 Cao su cốt gang Bi vòng 12 100x100 77x77 11x15   100
H130 H130 di động 125 38 42 161 Cao su cốt gang Bi vòng 12 100x100 77x77 11x15   100
H150 H150 di động 150 43 51 181 Cao su cốt gang Bi vòng 12 116.5x105 90x78 11x15   150
H200 H200 di động 190 46 59 224 Cao su cốt gang Bi vòng 12 116.5x105 90x78 11x15   175
H8x3 H8x3 di động 200 68 80 242 Cao su cốt gang Bi vòng 20 116.5x105 90x78 11x15   200

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcMặt đếKg.c tâm lỗLỗ boulonLy tâmTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmmmmmkg
H250 H250 di động 205 56 58 248 Cao su vành thép Bi vòng 12 116.5x105 90x78 11x15   150
H350 H350 di động 260 75 78 302 Cao su vành thép Bi vòng 12 116.5x105 90x78 11x15   150

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcMặt đếKg.c tâm lỗLỗ boulonLy tâmTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmmmmmkg
TQ40VD TQ 40 PVC, di động 40 20 25.5 59.5 PVC/PP trắng đen Bi vòng 6 60x43 48x30 6.5 41 40
TQ50VD TQ 50 PVC, di động 50 23 29.5 73 PVC/PP trắng đen Bi vòng 6 70x51 51x36 6.5 54 50
TQ75VD TQ 75 PVC, di động 75 32 40 107 PVC/PP Bi vòng 10 94x64 73x45 8.5 74 70
TQ100VD TQ 100 PVC, di động 100 32 40 132 PVC/PP Bi vòng 10 94x64 73x45 8.5 86 80
TQ125VD TQ 100 PVC, di động 125 32 40 153 PVC/PP Bi vòng 10 94x64 73x45 8.5 98 80
TQ: Trung Quốc. PVC/PP: Lốp nhựa PVC cốt PP. Màu sắc: đen, đỏ, nâu, vv... Thương hiệu: DORE, PENCAL, YOULI, BESTRUN, BIAO, FEIDA, vv...

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcMặt đếKg.c tâm lỗLỗ boulonLy tâmTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmmmmmkg
PH100PH 100 Cao su, di động10033.551135Cao su cốt gangBi vòng10100x10078x76.513 75
PH130PH 130 Cao su, di động1253953163Cao su cốt gangBi vòng10100x10078x76.513 90
PH150PH 150 Cao su, di động1434461178Cao su cốt gangBi vòng17104x11789.5x76.513 100
PH150UPH 150 PU, di động1504861185PU cốt PPBi vòng12104x11789.5x76.513 100
PH160PH 160 vàng, di động1544661189Cao su vành thépBi vòng17104x11789.5x76.513 75
PH200PH 200 Cao su, di động1904657225Cao su cốt gangBi vòng17104x11789.5x76.513 125
PH200UPH 200 PU, di động2005057235PU cốt PPBi vòng12104x11789.5x76.513 150
PH250PH 250 đỏ, di động2055757240Cao su vành thépBi vòng17104x11789.5x76.513 150
PH250VPH 250 vàng, di động2055757240Cao su vành thépBi vòng17104x11789.5x76.513 150

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcMặt đếKg.c tâm lỗLỗ boulonLy tâmTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmmmmmkg
EH-200S-617Globe 250 Cao su lốp hơi, di động2056489258Lốp hơi 250-4Bi vòng12114x10084x7111156125
EH-250S-617Globe 350 Cao su lốp hơi, di động26586103308Lốp hơi 350-4Bi vòng12114x10084x7111189136
» Xem giới thiệu chi tiết «. Options: Đặt hàng loại mạ Chrome màu đồng. Giá mạ Chrome cao mạ kẽm (Zn) thông thường!

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcMặt đếKg.c tâm lỗLỗ boulonLy tâmTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmmmmmkg
WJ100 Sisiku 100 cao su, di động 100 35 43 144 Cao su cốt thép Bi vòng 12 95x95 71x71 11 85 130
UWJ100 Sisiku 100 PU xanh, di động 100 35 43 144 PU xanh cốt thép Bi vòng 12 95x95 71x71 11 85 180
MCJ100 Sisiku 100 MC xanh, di động 100 35 43 144 MC xanh Bi vòng 12 95x95 71x71 11 85 180
WJ130 Sisiku 130 cao su, di động 130 42 53 177 Cao su cốt thép Bi vòng 20 108x108 80x80 11.5 105 180
UWJ130 Sisiku 130 PU xanh, di động 130 42 53 177 PU xanh cốt thép Bi vòng 20 108x108 80x80 11.5 105 250
MCJ130 Sisiku 130 MC xanh, di động 130 42 53 177 MC xanh Bi vòng 20 108x108 80x80 11.5 105 250
WJ150 Sisiku 150 cao su, di động 150 45 56 198 Cao su cốt thép Bi vòng 20 120x120 90x90 11.5 120 200
UWJ150 Sisiku 150 PU xanh, di động 150 45 56 198 PU xanh cốt thép Bi vòng 20 120x120 90x90 11.5 120 300
MCJ150 Sisiku 150 MC xanh, di động 150 45 56 198 MC xanh Bi vòng 20 120x120 90x90 11.5 120 300
WJ180 Sisiku 180 cao su, di động 180 45 56 240 Cao su cốt thép Bi vòng 20 140x140 112x112 11.5 148 230
WJ200 Sisiku 200 cao su, di động 200 45 56 250 Cao su cốt thép Bi vòng 20 140x140 112x112 11.5 158 250
UWJ200 Sisiku 200 PU xanh, di động 200 45 56 250 PU xanh cốt thép Bi vòng 20 140x140 112x112 11.5 158 400
MCJ200 Sisiku 200 MC xanh, di động 200 45 56 250 MC xanh Bi vòng 20 140x140 112x112 11.5 158 400

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcMặt đếKg.c tâm lỗLỗ boulonLy tâmTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmmmmmkg
WJ250 Sisiku 250 cao su, di động 250 50 90 305 Cao su cốt thép Bi vòng 25 160x160 125x125 14 196 330
UWJ250 Sisiku 250 PU xanh, di động 250 45 90 305 PU xanh cốt thép Bi vòng 25 160x160 125x125 14 196 500
MCJ250 Sisiku 250 MC xanh, di động 250 50 90 305 MC xanh Bi vòng 25 160x160 125x125 14 196 500
WJ300 Sisiku 300 cao su, di động 300 50 109 374 Cao su cốt thép Bi vòng 25 175x175 140x140 14 221 350
UWJ300 Sisiku 300 PU xanh, di động 300 50 109 374 PU xanh cốt thép Bi vòng 25 175x175 140x140 14 221 550
MCJ300 Sisiku 300 MC xanh, di động 300 50 109 374 MC xanh Bi vòng 25 175x175 140x140 14 221 550

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcMặt đếKg.c tâm lỗLỗ boulonLy tâmTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmmmmmkg
WK75 Sisiku 75 cao su, cố định 75 32 36 103 Cao su cốt thép Bi vòng 10 91x68 63x40 9.5   80
UWK75 Sisiku 75 PU xanh, cố định 75 32 36 103 PU xanh cốt thép Bi vòng 10 91x68 63x40 9.5   120
MCK75 Sisiku 75 MC xanh, cố định 75 32 36 103 MC xanh Bi vòng 10 91x68 63x40 9.5   120

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcMặt đếKg.c tâm lỗLỗ boulonLy tâmTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmmmmmkg
WK100 Sisiku 100 cao su, cố định 100 35 43 144 Cao su cốt thép Bi vòng 12 115x79 80x45 11   130
UWK100 Sisiku 100 PU xanh, cố định 100 35 43 144 PU xanh cốt thép Bi vòng 12 115x79 80x45 11   180
MCK100 Sisiku 100 MC xanh, cố định 100 35 43 144 MC xanh Bi vòng 12 115x79 80x45 11   180
WK130 Sisiku 130 cao su, cố định 130 42 53 177 Cao su cốt thép Bi vòng 20 137x93 100x56 11.5   180
UWK130 Sisiku 130 PU xanh, cố định 130 42 53 177 PU xanh cốt thép Bi vòng 20 137x93 100x56 11.5   250
MCK130 Sisiku 130 MC xanh, cố định 130 42 53 177 MC xanh Bi vòng 20 137x93 100x56 11.5   250
WK150 Sisiku 150 cao su, cố định 150 45 56 198 Cao su cốt thép Bi vòng 20 137x93 100x56 11.5   200
UWK150 Sisiku 150 PU xanh, cố định 150 45 56 198 PU xanh cốt thép Bi vòng 20 137x93 100x56 11.5   300
MCK150 Sisiku 150 MC xanh, cố định 150 45 56 198 MC xanh Bi vòng 20 137x93 100x56 11.5   300
WK180 Sisiku 180 cao su, cố định 180 45 56 240 Cao su cốt thép Bi vòng 20 151x100 112x63 11.5   230
WK200 Sisiku 200 cao su, cố định 200 45 56 250 Cao su cốt thép Bi vòng 20 151x100 112x63 11.5   250
UWK200 Sisiku 200 PU xanh, cố định 200 45 56 250 PU xanh cốt thép Bi vòng 20 151x100 112x63 11.5   400
MCK200 Sisiku 200 MC xanh, cố định 200 45 56 250 MC xanh Bi vòng 20 151x100 112x63 11.5   400

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcMặt đếKg.c tâm lỗLỗ boulonLy tâmTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmmmmmkg
WK250 Sisiku 250 cao su, cố định 250 50 90 305 Cao su cốt thép Bi vòng 25 200x40 140x80 14   330
UWK250 Sisiku 250 PU xanh, cố định 250 45 90 305 PU xanh cốt thép Bi vòng 25 200x40 140x80 14   500
MCK250 Sisiku 250 MC xanh, cố định 250 50 90 305 MC xanh Bi vòng 25 200x40 140x80 14   500
WK300 Sisiku 300 cao su, cố định 300 50 109 374 Cao su cốt thép Bi vòng 25 220x150 160x90 14   350
UWK300 Sisiku 300 PU xanh, cố định 300 50 109 374 PU xanh cốt thép Bi vòng 25 220x150 160x90 14   550
MCK300 Sisiku 300 MC xanh, cố định 300 50 109 374 MC xanh Bi vòng 25 220x150 160x90 14   550

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcMặt đếKg.c tâm lỗLỗ boulonLy tâmTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmmmmmkg
WJB75 Sisiku 75 cao su, phanh gạt 75 32 36 103 Cao su cốt thép Bi vòng 10 82x82 63x63 9.5 59.5 80
UWJB75 Sisiku 75 PU xanh, phanh gạt 75 32 36 103 PU xanh cốt thép Bi vòng 10 82x82 63x63 9.5 59.5 120
MCJB75 Sisiku 75 MC xanh, phanh gạt 75 32 36 103 MC xanh Bi vòng 10 82x82 63x63 9.5 59.5 120

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcMặt đếKg.c tâm lỗLỗ boulonLy tâmTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmmmmmkg
WJB100 Sisiku 100 cao su, phanh gạt 100 35 43 144 Cao su cốt thép Bi vòng 12 95x95 71x71 11 85 130
UWJB100 Sisiku 100 PU xanh, phanh gạt 100 35 43 144 PU xanh cốt thép Bi vòng 12 95x95 71x71 11 85 180
MCJB100 Sisiku 100 MC xanh, phanh gạt 100 35 43 144 MC xanh Bi vòng 12 95x95 71x71 11 85 180
WJB130 Sisiku 130 cao su, phanh gạt 130 42 53 177 Cao su cốt thép Bi vòng 20 108x108 80x80 11.5 105 180
UWJB130 Sisiku 130 PU xanh, phanh gạt 130 42 53 177 PU xanh cốt thép Bi vòng 20 108x108 80x80 11.5 105 250
MCJB130 Sisiku 130 MC xanh, phanh gạt 130 42 53 177 MC xanh Bi vòng 20 108x108 80x80 11.5 105 250
WJB150 Sisiku 150 cao su, phanh gạt 150 45 56 198 Cao su cốt thép Bi vòng 20 120x120 90x90 11.5 120 200
UWJB150 Sisiku 150 PU xanh, phanh gạt 150 45 56 198 PU xanh cốt thép Bi vòng 20 120x120 90x90 11.5 120 300
MCJB150 Sisiku 150 MC xanh, phanh gạt 150 45 56 198 MC xanh Bi vòng 20 120x120 90x90 11.5 120 300
WJB180 Sisiku 180 cao su, phanh gạt 180 45 56 240 Cao su cốt thép Bi vòng 20 140x140 112x112 11.5 148 230
WJB200 Sisiku 200 cao su, phanh gạt 200 45 56 250 Cao su cốt thép Bi vòng 20 140x140 112x112 11.5 158 250
UWJB200 Sisiku 200 PU xanh, phanh gạt 200 45 56 250 PU xanh cốt thép Bi vòng 20 140x140 112x112 11.5 158 400
MCJB200 Sisiku 200 MC xanh, phanh gạt 200 45 56 250 MC xanh Bi vòng 20 140x140 112x112 11.5 158 400

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcMặt đếKg.c tâm lỗLỗ boulonLy tâmTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmmmmmkg
WJB250 Sisiku 250 cao su, phanh gạt 250 50 90 305 Cao su cốt thép Bi vòng 25 160x160 125x125 14 196 330
UWJB250 Sisiku 250 PU xanh, phanh gạt 250 45 90 305 PU xanh cốt thép Bi vòng 25 160x160 125x125 14 196 500
MCJB250 Sisiku 250 MC xanh, phanh gạt 250 50 90 305 MC xanh Bi vòng 25 160x160 125x125 14 196 500
WJB300 Sisiku 300 cao su, phanh gạt 300 50 109 374 Cao su cốt thép Bi vòng 25 175x175 140x140 14 221 350
UWJB300 Sisiku 300 PU xanh, phanh gạt 300 50 109 374 PU xanh cốt thép Bi vòng 25 175x175 140x140 14 221 550
MCJB300 Sisiku 300 MC xanh, phanh gạt 300 50 109 374 MC xanh Bi vòng 25 175x175 140x140 14 221 550

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcCọc giáo (Ø ống x chiều dài)Ly tâm.gifTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmkg
EG-100H-302 Globe 100 PU nan, cọc giáo 100 38 55 145 PU cao cấp Bi vòng 12 S35x100 93 100
EG-125H-302 Globe 125 PU nan, cọc giáo 125 38 55 170 PU cao cấp Bi vòng 12 S35x100 105 125
EG-150H-302 Globe 150 PU nan, cọc giáo 150 40 55 195 PU cao cấp Bi vòng 12 S35x100 118 150
EG-200H-302 Globe 200 PU nan, cọc giáo 200 45 55 245 PU cao cấp Bi vòng 12 S35x100 145 150
Lưu ý: Hàng không có sẵn, phải đặt cọc mua hàng.

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcCọc vít (cỡ ren x chiều dài)Ly tâm.gifTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmkg
EG-100HA-302 Globe 100PU nan, cọc giáo phanh kép 100 38 55 145 PU cao cấp Bi vòng 12 S35x100 135 100
EG-125HA-302 Globe 125PU nan, cọc giáo phanh kép 125 38 55 170 PU cao cấp Bi vòng 12 S35x100 138 125
EG-150HA-302 Globe 150PU nan, cọc giáo phanh kép 150 40 55 195 PU cao cấp Bi vòng 12 S35x100 148 150
EG-200HA-302 Globe 200PU nan, cọc giáo phanh kép 200 45 55 245 PU cao cấp Bi vòng 12 S35x100 153 150
Lưu ý: Hàng không có sẵn, phải đặt cọc mua hàng.

Lịch làm việc

  • T2 - T7 hàng ngày: Từ 8h00 đến 17h00
  • Chủ nhật: Không bán hàng. Trường hợp đặc biệt: gọi điện hỏi trước khi tới cửa hàng
  • Đổi hàng & trả lại hàng: Vui lòng thông báo trước và đến vào buổi chiều
  • favicon

Địa điểm giao dịch

  • CH 1: 93 Thuốc Bắc, Q. Hoàn Kiếm, Hà Nội
  • Tel: 04. 38267183 | Fax: 04.39232663
  • CH 2: 75 Ngô Gia Tự, Q. Long Biên, Hà Nội
  • Tel: 04. 36523141 | Fax: 04.39232663
  • Mobi: 0988842145 (Hùng) | 0918451080 (Cô Nga)
  • Email: halevan@gmail.com - Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được hướng dẫn chi tiết!
  • Văn phòng: Nhà số 35/163 & số 9/37/163 Nguyễn Văn Cừ - chỉ tiếp khách theo lịch hẹn !!!
  • Tìm đường ? Xem bản đồ tại đây