• Kinh doanh: 0988842145 (Anh Hùng)
  • Bán hàng: 04. 38267183 - 0918451080 (Cô Nga)

Tìm theo mã sản phẩm

Click Google + 1

Hướng dẫn chung

1. Duyệt theo danh mục: hãng, ứng dụng, tải trọng. Ghi lại mã hàng để gọi tư vấn, yêu cầu báo giá - nếu có thể xin cung cấp cho nhân viên bán hàng biết chất liệu, đường kính và Series của bánh xe.
2. Tại trang chi tiết sản phẩm, click vào link mẹ trước nó để xem thuyết minh và các sản phẩm khác cùng Series.
3. Di chuột vào ảnh minh họa để xem thuyết minh ngắn. Phóng to bằng cách click chuột trái vào ảnh.

Hỗ trợ trực tuyến

YID: haophonghanoi.

Email: halevan@gmail.com

Bánh xe đẩy hàng Tải nhẹ, dân dụng

Một số sản phẩm tiêu biểu

1. Bánh xe Globe - 2 Series:

  • 2 tầng bi, chất liệu PU cao cấp. Thiết kế đẹp và trang nhã.
  • Thường dùng cho mục đích trưng bày, hoặc làm băng chuyền do bánh xe có khả năng chịu mài mòn cao.

2. Bánh xe Phong Thạnh - B Series:

  • Điểm nhấn là dòng bánh xe cao su sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản. Rất được thị trường Việt Nam ưa chuộng do chất lượng đã được kiểm nghiệm gần 20 năm.

3. Bánh xe Thái Bình Dương - PF Series:

  • Bánh xe bằng chất liệu nhựa PA và PP nguyên chất nên phần vỏ nhựa của bánh xe có độ trơn và mịn đặc trưng.
  • Thiết kế tinh tế, phù hợp với nhu cầu tải nhẹ, đặc biệt là dùng cho mục đích trưng bày, triển lãm hoặc làm chân đế cho các đồ dùng nội thất sang trọng.
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
2202381 25 13 10 Nhựa PU cao cấp Bạc   35 38x33 30x24 4.1
2202384 32 13 16 Nhựa PU cao cấp Bạc   43 38x33 30x24 4.1
2202387 38 17 20 Nhựa PU cao cấp Bạc   50 46x38 36x28 5.1
2202390 50 22 30 Nhựa PU cao cấp Bạc   65 59x47 46x35 6.1
2202393 65 27 40 Nhựa PU cao cấp Bạc   82 70x58 55x42 8.1
2202396 75 27 50 Nhựa PU cao cấp Bạc   93 70x58 55x42 8.1
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiΣ C. caoKhối lượngKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgmmkgmmmm
B50P20 50 21 50 Nhựa PP 66 0.2 48.5x36.5 6.5
B50U20 50 21 50 Nhựa TPU 66 0.18 48.5x36.5 6.5
B50R20 50 21 50 Cao su 66 0.25 48.5x36.5 6.5
B65P20 65 25 60 Nhựa PP 85 0.26 54.5x41.5 8.5
B65U20 65 25 60 Nhựa TPU 85 0.24 54.5x41.5 8.5
B65R20 65 25 60 Cao su 85 0.35 54.5x41.5 8.5
B75P20 75 25 50 Nhựa PP 99 0.28 54.5x41.5 8.5
B75U20 75 25 50 Nhựa TPU 99 0.25 54.5x41.5 8.5
B75R20 75 25 50 Cao su 99 0.4 54.5x41.5 8.5
B100P20 100 25 50 Nhựa PP 124 0.8 67.5x52.5 8.5
B100U20 100 25 50 Nhựa TPU 124 0.75 67.5x52.5 8.5
B100R20 100 25 50 Cao su 124 0.85 67.5x52.5 8.5
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiΣ C. caoKhối lượngKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgmmkgmmmm
R50P20 50 21 30 Nhựa PP 62.5 0.145 48.5x36.5 6.5
R65P20 65 21 30 Nhựa PP 79 0.165 48.5x36.5 6.5
Comments (0)
CodeĐg. kínhΣ C. caoBánh đơnĐộ dày bánhTải trọngMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốcĐộ dày bản mặt đế
 
mmmmmmmmkgmmmmmmmm
PF-A32D 30 40 12 40 25 38x38 26x26 6 2
PF-B32D 30 40 12 40 25 38x38 26x26 6 2
PF-C32D 30 40 12 40 25 38x38 26x26 6 2
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgmmmmmmmm
LNY-40S 40 17 20 Nylon 50 46x38 36x28 5.1
LRB-40S 40 17 20 Cao su 50 46x38 36x28 5.1
LNY-50S 50 22 30 Nylon 65 59x47 46x35 6.1
LRB-50S 50 22 30 Cao su 65 59x47 46x35 6.1
LNY-75S 76 27 50 Nylon 93 70x58 55x42 8.1
LRB-75S 76 27 50 Nylon 93 70x58 55x42 8.1
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
3303343 38 25.5 60 Nylon Bi vòng 0.35 62 66x48 48x30 6.5
3303346 50 25 75 Nylon Bi vòng 0.5 74 70x55 52x36 6.5
3303349 65 32 90 Nylon Bi vòng 0.7 95 95x67 73x45 8.5
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiBánh rờiΣ C. caoKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgmmmmmm
3P-202-D 50 20 30 Cao su biến cứng HS202-1B 66 48.5x36.5 6.5
3P-20P-D 50 20 30 Nhựa PP   66 48.5x36.5 6.5
3P-20G-D 50 21 75 Gang rèn   66 48.5x36.5 6.5
3P-305-D 75 25 30 Cao su biến cứng HS305-1B 99 54.5x41.5 8.5
3P-30P-D 75 25 30 Nhựa PP   99 54.5x41.5 8.5
3P-30G-D 75 25 75 Gang rèn   99 54.5x41.5 8.5
Comments (1)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
3304337 76 32 80 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 0.75 107 95x67 73x45 8.5
3304343 100 32 90 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 0.86 130 95x67 73x45 8.5
3304346 125 32 95 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 0.97 154 95x67 73x45 8.5
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiBánh rờiΣ C. caoChất liệu bánh rờiCọc giáo
mmmmkgmmmm
3P-202-V 50 20 30 Cao su biến cứng HS202-1B 71 0.2 M10/M12x35
3P-20P-V 50 20 30 Nhựa PP   71 0.2 M10/M12x35
3P-305-V 75 25 30 Cao su biến cứng HS305-1B 102 0.28 M10/M12x35
3P-30P-V 75 25 30 Nhựa PP   102 0.28 M10/M12x35
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLoại vòng biKhối lượngTổng c. caoHệ renBánh kinh xoay
mmmmkgkgmmmmmm
2202405 25 13 10 Nhựa PU cao cấp Bạc   39 8x15 25
2202406 32 13 16 Nhựa PU cao cấp Bạc   47 8x15 30
2202407 38 17 20 Nhựa PU cao cấp Bạc   56 8x15 36
2202408 50 22 30 Nhựa PU cao cấp Bạc   68 10x15 (12x25) 48
2202409 65 27 40 Nhựa PU cao cấp Bạc   85 12x25 (12x35) 61
2202410 75 27 50 Nhựa PU cao cấp Bạc   95 12x25 (12x35) 66
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiΣ C. caoKhối lượngHệ ren MBán kính xoay
mmmmkgmmkgmmmm
R50P10 50 21 30 Nhựa PP 68 0.15 M10x25  
R65P10 65 21 30 Nhựa PP 85 0.17 M10x25  
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiΣ C. caoKhối lượngHệ ren M
mmmmkgmmkgmm
B50P10 50 21 40 Nhựa PP 71 0.2 M12x35
B50U10 50 21 40 Nhựa TPU 71 0.18 M12x35
B50R10 50 21 50 Cao su 71 0.25 M12x35
B65P10 65 25 50 Nhựa PP 90 0.26 M12x35
B65U10 65 25 50 Nhựa TPU 90 0.24 M12x35
B65R10 65 25 60 Cao su 90 0.35 M12x35
B75P10 75 25 50 Nhựa PP 102 0.28 M12x35
B75U10 75 25 50 Nhựa TPU 102 0.25 M12x35
B75R10 75 25 50 Cao su 102 0.4 M12x35
B100P10 100 25 50 Nhựa PP 130 0.8 M16x40
B100U10 100 25 50 Nhựa TPU 130 0.75 M16x40
B100R10 100 25 50 Cao su 130 0.85 M16x40
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgmmmmmm
PF-B75D 75 22.5 40 60x60 45x45 12x7
PF-B75DF 75 22.5 40 60x60 45x45 12x7
PF-B100D 100 22.5 40 60x60 45x45 12x7
PF-B100DF 100 22.5 40 60x60 45x45 12x7
Comments (0)
CodeĐg. kínhΣ C. caoBánh đơnĐộ dày bánhTải trọngHệ ren M
mmmmmmmmkgmm
PF-A32V-08 30 36 12 40 25 M8x15
PF-B32V-08 30 36 12 40 25 M8x15
PF-C32V-08 30 36 12 40 25 M8x15
PF-A32V-10 30 36 12 40 25 M10x15
PF-B32V-10 30 36 12 40 25 M10x15
PF-C32V-10 30 36 12 40 25 M10x15
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiΣ C. caoHệ ren MBán kính xoay
mmmmkgmmmmmm
LNY-50C 50 22 30 Nylon 68 58x40 M10x15
LRB-50C 50 22 30 Cao su 68 58x40 M10x15
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngHệ ren M
mmmmkgmm
PF-B75R 75 22.5 40 M12
PF-B75RF 75 22.5 40 M12
PF-B100R 100 22.5 40 M12
PF-B100RF 100 22.5 40 M12

Lịch làm việc

  • T2 - T7 hàng ngày: Từ 8h30 đến 17h00
  • Chủ nhật (bán không thường xuyên): Từ 9h00 đến 15h30 - vui lòng gọi điện hỏi trước khi tới cửa hàng
  • Đổi hàng & trả lại hàng: Vui lòng thông báo trước và đến vào buổi chiều
  • favicon

Địa điểm giao dịch

  • Cửa hàng bán hàng: 93 Phố Thuốc Bắc, Q. Hoàn Kiếm, Hà Nội
  • Tel: 04. 38267183 | Fax: 04.39232663
  • Mobile: 0988842145 (A. Hùng) & 0918451080 (Cô Nga)
  • Email: halevan@gmail.com
  • Văn phòng: Nhà số 35/163 & số 9/37/163 Nguyễn Văn Cừ - tiếp khách theo lịch hẹn
  • Tìm đường ? Xem bản đồ tại đây