• Kinh doanh: 0988842145 (Anh Hùng)
  • Bán hàng: 04. 38267183 - 0918451080 (Cô Nga)

Tìm theo mã sản phẩm

Click Google + 1

Hướng dẫn chung

1. Duyệt theo danh mục: hãng, ứng dụng, tải trọng. Ghi lại mã hàng để gọi tư vấn, yêu cầu báo giá - nếu có thể xin cung cấp cho nhân viên bán hàng biết chất liệu, đường kính và Series của bánh xe.
2. Tại trang chi tiết sản phẩm, click vào link mẹ trước nó để xem thuyết minh và các sản phẩm khác cùng Series.
3. Di chuột vào ảnh minh họa để xem thuyết minh ngắn. Phóng to bằng cách click chuột trái vào ảnh.

Hỗ trợ trực tuyến

YID: haophonghanoi.

Email: halevan@gmail.com

Chi tiết bánh xe đẩy hàng 3 Series - Đế, di động

3 Series - Đế, di động3 Series - Đế, di động3 Series - Đế, di động3 Series - Đế, di động3 Series - Đế, di động
Rating:
Mặc dù bánh xe nổi trội nhất của dòng 3 Series là loại bánh xe PU xám cao cấp. Tuy nhiên trong một số trường hợp nhất định Quý khách có thể tham khảo thêm một số chất liệu khác như: nylon (PA trắng), cao su, gang, vv...
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
3303310 76 32 75 Cao su Bạc 0.78 107 95x67 73x45 8.5
3303352 76 32 100 Nylon Bi vòng 0.77 107 95x67 73x45 8.5
3303454 76 32 100 Gang đúc Bạc 1.14 107 95x67 73x45 8.5
3303316 100 32 90 Cao su Bạc 0.96 130 95x67 73x45 8.5
3303358 100 32 110 Nylon Bi vòng 0.86 130 95x67 73x45 8.5
3303460 100 32 110 Gang đúc Bạc 1.48 130 95x67 73x45 8.5
3303319 125 32 105 Cao su Bạc 1.21 154 95x67 73x45 8.5
3303361 125 32 120 Nylon Bi vòng 0.96 154 95x67 73x45 8.5
3303463 125 32 120 Gang đúc Bạc 1.81 154 95x67 73x45 8.5

Comments

Write a comment for this product!
Name
E-mail
Please write comment
Rating for product 0/ 10


Related products

Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
3303343 38 25.5 60 Nylon Bi vòng 0.35 62 66x48 48x30 6.5
3303346 50 25 75 Nylon Bi vòng 0.5 74 70x55 52x36 6.5
3303349 65 32 90 Nylon Bi vòng 0.7 95 95x67 73x45 8.5
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
GURREN-65 65 40 100 Nylon Bi đũa 0.86 91 95x67 73x45 9
GURREN-75 76 46 125 Nylon Bi đũa 1.03 102 105x80 81x59 9
Comments (1)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
3304337 76 32 80 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 0.75 107 95x67 73x45 8.5
3304343 100 32 90 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 0.86 130 95x67 73x45 8.5
3304346 125 32 95 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 0.97 154 95x67 73x45 8.5
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
3303311 76 32 75 Cao su Bạc 0.54 107 95x67 73x45 8.5
3303353 76 32 100 Nylon Bi vòng 0.52 107 95x67 73x45 8.5
3303455 76 32 100 Gang đúc Bạc 0.89 107 95x67 73x45 8.5
3303317 100 32 90 Cao su Bạc 0.71 130 95x67 73x45 8.5
3303359 100 32 110 Nylon Bi vòng 0.61 130 95x67 73x45 8.5
3303461 100 32 110 Gang đúc Bạc 1.27 130 95x67 73x45 8.5
3303320 125 32 105 Cao su Bạc 0.96 154 95x67 73x45 8.5
3303362 125 32 120 Nylon Bi vòng 0.72 154 95x67 73x45 8.5
3303464 125 32 120 Gang đúc Bạc 1.66 154 95x67 73x45 8.5
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
3303325 76 32 75 Cao su Bạc 0.94 107 95x67 73x45 8.5
3303409 76 32 100 Nylon Bi vòng 0.93 107 95x67 73x45 8.5
3303469 76 32 100 Gang đúc Bạc 1.28 107 95x67 73x45 8.5
3303327 100 32 90 Cao su Bạc 1.12 130 95x67 73x45 8.5
3303411 100 32 110 Nylon Bi vòng 1.02 130 95x67 73x45 8.5
3303471 100 32 110 Gang đúc Bạc 1.64 130 95x67 73x45 8.5
3303328 125 32 105 Cao su Bạc 1.39 154 95x67 73x45 8.5
3303412 125 32 120 Nylon Bi vòng 1.13 154 95x67 73x45 8.5
3303472 125 32 120 Gang đúc Bạc 2.03 154 95x67 73x45 8.5
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoHệ ren MBán kính xoay
mmmmkgkgmmmmmm
3303332 76 32 75 Cao su Bạc 0.64 109 12x25 (12x35) 74
3303416 76 32 100 Nylon Bi vòng 0.63 109 12x25 (12x35) 74
3303476 76 32 100 Gang đúc Bạc 1.00 109 12x25 (12x35) 74
3303334 100 32 90 Cao su Bạc 0.82 132 12x25 (12x35) 86
3303418 100 32 110 Nylon Bi vòng 0.72 132 12x25 (12x35) 86
3303478 100 32 110 Gang đúc Bạc 1.34 132 12x25 (12x35) 86
3303335 125 32 105 Cao su Bạc 1.07 156 12x25 (12x35) 98
3303419 125 32 120 Nylon Bi vòng 0.83 156 12x25 (12x35) 98
3303479 125 32 120 Gang đúc Bạc 1.68 156 12x25 (12x35) 98
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoHệ ren MBán kính xoay
mmmmkgkgmmmmmm
3303339 76 32 75 Cao su Bạc 0.8 109 12x25 (12x35) 74
3303423 76 32 100 Nylon Bi vòng 0.79 109 12x25 (12x35) 74
3303483 76 32 100 Gang đúc Bạc 1.14 109 12x25 (12x35) 74
3303341 100 32 90 Cao su Bạc 0.98 132 12x25 (12x35) 86
3303425 100 32 110 Nylon Bi vòng 0.88 132 12x25 (12x35) 86
3303485 100 32 110 Gang đúc Bạc 1.52 132 12x25 (12x35) 86
3303342 125 32 105 Cao su Bạc 1.24 156 12x25 (12x35) 98
3303426 125 32 120 Nylon Bi vòng 0.98 156 12x25 (12x35) 98
3303486 125 32 120 Gang đúc Bạc 1.88 156 12x25 (12x35) 98
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgmmmmmmmm
MPVC-75S 76 32 60 Nhựa PVC/ PP 107 94x64 73x45 8.5
MPVC-100S 100 32 70 Nhựa PVC/ PP 132 94x64 73x45 8.5

Lịch làm việc

  • T2 - T7 hàng ngày: Từ 8h30 đến 17h00
  • Chủ nhật (bán không thường xuyên): Từ 9h00 đến 15h30 - vui lòng gọi điện hỏi trước khi tới cửa hàng
  • Đổi hàng & trả lại hàng: Vui lòng thông báo trước và đến vào buổi chiều
  • favicon

Địa điểm giao dịch

  • Cửa hàng bán hàng: 93 Phố Thuốc Bắc, Q. Hoàn Kiếm, Hà Nội
  • Tel: 04. 38267183 | Fax: 04.39232663
  • Mobile: 0988842145 (A. Hùng) & 0918451080 (Cô Nga)
  • Email: halevan@gmail.com
  • Văn phòng: Nhà số 35/163 & số 9/37/163 Nguyễn Văn Cừ - tiếp khách theo lịch hẹn
  • Tìm đường ? Xem bản đồ tại đây