• Kinh doanh: 0988842145 (Anh Hùng)
  • Bán hàng: 04. 38267183 - 0918451080 (Cô Nga)

Tìm theo mã sản phẩm

Click Google + 1

Hướng dẫn chung

1. Duyệt theo danh mục: hãng, ứng dụng, tải trọng. Ghi lại mã hàng để gọi tư vấn, yêu cầu báo giá - nếu có thể xin cung cấp cho nhân viên bán hàng biết chất liệu, đường kính và Series của bánh xe.
2. Tại trang chi tiết sản phẩm, click vào link mẹ trước nó để xem thuyết minh và các sản phẩm khác cùng Series.
3. Di chuột vào ảnh minh họa để xem thuyết minh ngắn. Phóng to bằng cách click chuột trái vào ảnh.

Hỗ trợ trực tuyến

YID: haophonghanoi.

Email: halevan@gmail.com

Chi tiết bánh xe đẩy hàng 4 Series - Đế, di động

4 Series - Đế, di động4 Series - Đế, di động4 Series - Đế, di động4 Series - Đế, di động4 Series - Đế, di động4 Series - Đế, di động4 Series - Đế, di động
Rating:
Càng thép dày tới 6mm. Tải trọng rất tốt - ở đường kính nhỏ nhất là 100mm: 1 bộ 4 bánh xe đã có thể tải được 1 tấn hàng. Nhiều chất liệu cho bạn lựa chọn: nhựa PA tím chịu lực, PU đỏ cốt sắt, PU đen cao cấp cốt PP, vv...
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
EH05-100S-207 100 50 280 PA tím chịu lực Bi vòng 1.96 145 114x100 84x71 11
4404465 100 50 290 Gang rèn Bi đũa 3.03 145 114x100 84x71 11
4404623 100 50 280 PU cốt sắt Bi đũa 2.66 145 114x100 84x71 11
4404767 100 50 280 PU đen cao cấp Bi vòng 2.05 145 114x100 84x71 11
EH05-125S-207 125 50 350 PA tím chịu lực Bi vòng 2.16 168 114x100 84x71 11
4404468 125 50 360 Gang rèn Bi đũa 3.73 168 114x100 84x71 11
4404626 125 50 350 PU cốt sắt Bi đũa 3.21 168 114x100 84x71 11
4404770 125 50 350 PU đen cao cấp Bi vòng 2.29 168 114x100 84x71 11
EH05-150S-207 150 50 410 PA tím chịu lực Bi vòng 2.41 193 114x100 84x71 11
4404471 150 50 420 Gang rèn Bi đũa 4.07 193 114x100 84x71 11
4404629 150 50 410 PU cốt sắt Bi đũa 3.57 193 114x100 84x71 11
4404773 150 50 410 PU đen cao cấp Bi vòng 2.54 193 114x100 84x71 11
EH05-200S-207 200 50 420 PA tím chịu lực Bi vòng 2.94 243 114x100 84x71 11
4404474 200 50 430 Gang rèn Bi đũa 5.55 243 114x100 84x71 11
4404632 200 50 420 PU cốt sắt Bi đũa 4.90 243 114x100 84x71 11
4404776 200 50 420 PU đen cao cấp Bi vòng 3.19 243 114x100 84x71 11

Comments

Write a comment for this product!
Name
E-mail
Please write comment
Rating for product 0/ 10


Related products

Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
EH05-100R-207 100 50 280 PA tím chịu lực Bi vòng 1.53 145 114x100 84x71 11
4404466 100 50 290 Gang rèn Bi đũa 2.58 145 114x100 84x71 11
4404624 100 50 280 PU cốt sắt Bi đũa 2.24 145 114x100 84x71 11
4404768 100 50 280 PU đen cao cấp Bi vòng 1.61 145 114x100 84x71 11
EH05-125R-207 125 50 350 PA tím chịu lực Bi vòng 1.72 168 114x100 84x71 11
4404469 125 50 360 Gang rèn Bi đũa 3.29 168 114x100 84x71 11
4404627 125 50 350 PU cốt sắt Bi đũa 2.77 168 114x100 84x71 11
4404771 125 50 350 PU đen cao cấp Bi vòng 1.85 168 114x100 84x71 11
EH05-150R-207 150 50 410 PA tím chịu lực Bi vòng 1.96 193 114x100 84x71 11
4404472 150 50 420 Gang rèn Bi đũa 3.62 193 114x100 84x71 11
4404630 150 50 410 PU cốt sắt Bi đũa 3.11 193 114x100 84x71 11
4404774 150 50 410 PU đen cao cấp Bi vòng 2.08 193 114x100 84x71 11
EH05-200R-207 200 50 420 PA tím chịu lực Bi vòng 2.48 243 114x100 84x71 11
4404475 200 50 430 Gang rèn Bi đũa 5.12 243 114x100 84x71 11
4404633 200 50 420 PU cốt sắt Bi đũa 4.30 243 114x100 84x71 11
4404777 200 50 420 PU đen cao cấp Bi vòng 2.75 243 114x100 84x71 11
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
EH05-100SC-207 100 50 280 PA tím chịu lực Bi vòng 2.21 145 114x100 84x71 11
4404477 100 50 290 Gang rèn Bi đũa 3.26 145 114x100 84x71 11
4404635 100 50 280 PU cốt sắt Bi đũa 2.9 145 114x100 84x71 11
4404779 100 50 280 PU đen cao cấp Bi vòng 2.28 145 114x100 84x71 11
EH05-125SC-207 125 50 350 PA tím chịu lực Bi vòng 2.39 168 114x100 84x71 11
4404478 125 50 360 Gang rèn Bi đũa 4.05 168 114x100 84x71 11
4404636 125 50 350 PU cốt sắt Bi đũa 3.43 168 114x100 84x71 11
4404780 125 50 350 PU đen cao cấp Bi vòng 2.52 168 114x100 84x71 11
EH05-150SC-207 150 50 410 PA tím chịu lực Bi vòng 2.65 193 114x100 84x71 11
4404479 150 50 420 Gang rèn Bi đũa 4.35 193 114x100 84x71 11
4404637 150 50 410 PU cốt sắt Bi đũa 3.91 193 114x100 84x71 11
4404781 150 50 410 PU đen cao cấp Bi vòng 2.77 193 114x100 84x71 11
EH05-200SC-207 200 50 420 PA tím chịu lực Bi vòng 3.23 243 114x100 84x71 11
4404480 200 50 420 Gang rèn Bi đũa 5.81 243 114x100 84x71 11
4404638 200 50 430 PU cốt sắt Bi đũa 5.05 243 114x100 84x71 11
4404782 200 50 420 PU đen cao cấp Bi vòng 3.46 243 114x100 84x71 11
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
EH05-100SA-207 100 50 280 PA tím chịu lực Bi vòng 2.45 145 114x100 84x71 11
4404477A 100 50 290 Gang rèn Bi đũa 3.41 145 114x100 84x71 11
4404635A 100 50 280 PU cốt sắt Bi đũa 3.05 145 114x100 84x71 11
4404779A 100 50 280 PU đen cao cấp Bi vòng 2.43 145 114x100 84x71 11
EH05-125SA-207 125 50 350 PA tím chịu lực Bi vòng 2.67 168 114x100 84x71 11
4404478A 125 50 360 Gang rèn Bi đũa 4.35 168 114x100 84x71 11
4404636A 125 50 350 PU cốt sắt Bi đũa 3.73 168 114x100 84x71 11
4404780A 125 50 350 PU đen cao cấp Bi vòng 2.82 168 114x100 84x71 11
4404621A 150 50 410 PA tím chịu lực Bi vòng 3.1 193 114x100 84x71 11
4404479A 155 50 420 Gang rèn Bi đũa 5.25 168 114x100 84x71 11
4404637A 150 50 410 PU cốt sắt Bi đũa 4.31 193 114x100 84x71 11
4404781A 150 50 410 PU đen cao cấp Bi vòng 3.17 193 114x100 84x71 11
4404622A 200 50 420 PA tím chịu lực Bi vòng 3.65 243 114x100 84x71 11
4404480A 200 50 420 Gang rèn Bi đũa 6.41 243 114x100 84x71 11
4404638A 200 50 430 PU cốt sắt Bi đũa 5.65 243 114x100 84x71 11
4404782A 200 50 420 PU đen cao cấp Bi vòng 4.06 243 114x100 84x71 11
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
5505501 100 50 400 Nylon đặc Bi vòng 3.28 149 140x110 110x75 13
5505525 100 50 350 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 3.16 149 140x110 110x75 13
5505549 100 50 320 PU cốt sắt Bi vòng   149 140x110 110x75 13
5505573 100 50 430 Gang rèn Bi vòng   149 140x110 110x75 13
5505504 125 50 450 Nylon đặc Bi vòng 3.55 173 140x110 110x75 13
5505528 125 50 400 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 3.48 173 140x110 110x75 13
5505552 125 50 350 PU cốt sắt Bi vòng   173 140x110 110x75 13
5505576 125 50 480 Gang rèn Bi vòng   173 140x110 110x75 13
5505507 150 50 550 Nylon đặc Bi vòng 4.11 199 140x110 110x75 13
5505531 150 50 500 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 4.02 199 140x110 110x75 13
5505555 150 50 420 PU cốt sắt Bi vòng   199 140x110 110x75 13
5505579 150 50 590 Gang rèn Bi vòng   199 140x110 110x75 13
5505510 200 50 650 Nylon đặc Bi vòng 4.6 250 140x110 110x75 13
5505534 200 50 600 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 4.72 250 140x110 110x75 13
5505558 200 50 530 PU cốt sắt Bi vòng   250 140x110 110x75 13
5505582 200 50 680 Gang rèn Bi vòng   250 140x110 110x75 13
5505513 250 50 850 Nylon đặc Bi vòng   298 180x140 150x100 13
5505537 250 50 800 Nhựa PU cao cấp Bi vòng   298 180x140 150x100 13
5505561 250 50 750 PU cốt sắt Bi vòng   298 180x140 150x100 13
5505585 250 50 900 Gang rèn Bi vòng   298 180x140 150x100 13
5505516 300 50 1150 Nylon đặc Bi vòng   348 180x140 150x100 13
5505540 300 50 1100 Nhựa PU cao cấp Bi vòng   348 180x140 150x100 13
5505564 300 50 1000 PU cốt sắt Bi vòng   348 180x140 150x100 13
5505588 300 50 1200 Gang rèn Bi vòng   348 180x140 150x100 13

Lịch làm việc

  • T2 - T7 hàng ngày: Từ 8h30 đến 17h00
  • Chủ nhật (bán không thường xuyên): Từ 9h00 đến 15h30 - vui lòng gọi điện hỏi trước khi tới cửa hàng
  • Đổi hàng & trả lại hàng: Vui lòng thông báo trước và đến vào buổi chiều
  • favicon

Địa điểm giao dịch

  • Cửa hàng bán hàng: 93 Phố Thuốc Bắc, Q. Hoàn Kiếm, Hà Nội
  • Tel: 04. 38267183 | Fax: 04.39232663
  • Mobile: 0988842145 (A. Hùng) & 0918451080 (Cô Nga)
  • Email: halevan@gmail.com
  • Văn phòng: Nhà số 35/163 & số 9/37/163 Nguyễn Văn Cừ - tiếp khách theo lịch hẹn
  • Tìm đường ? Xem bản đồ tại đây