• Kinh doanh: 0988842145 (Anh Hùng)
  • Bán hàng: 04. 38267183 - 0918451080 (Cô Nga)

Tìm theo mã sản phẩm

Click Google + 1

Hướng dẫn chung

1. Duyệt theo danh mục: hãng, ứng dụng, tải trọng. Ghi lại mã hàng để gọi tư vấn, yêu cầu báo giá - nếu có thể xin cung cấp cho nhân viên bán hàng biết chất liệu, đường kính và Series của bánh xe.
2. Tại trang chi tiết sản phẩm, click vào link mẹ trước nó để xem thuyết minh và các sản phẩm khác cùng Series.
3. Di chuột vào ảnh minh họa để xem thuyết minh ngắn. Phóng to bằng cách click chuột trái vào ảnh.

Hỗ trợ trực tuyến

YID: haophonghanoi.

Email: halevan@gmail.com

Chi tiết bánh xe đẩy hàng 3 Series lùn - Đế, di động

3 Series lùn - Đế, di động3 Series lùn - Đế, di động3 Series lùn - Đế, di động
Rating:
Gồm loại bánh xe chạy ổ bi vòng đôi chất liệu Nylon (PA trắng). Có các kích thước là Ø38, 50 và 65. Bánh xe lùn đặc trưng với mức tải trọng khá ấn tượng. Thiết kế đẹp và bắt mắt do vậy nên sử dụng ở những khu vực trưng bày như: Shop quần áo, hàng điện tử, vv...
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
3303343 38 25.5 60 Nylon Bi vòng 0.35 62 66x48 48x30 6.5
3303346 50 25 75 Nylon Bi vòng 0.5 74 70x55 52x36 6.5
3303349 65 32 90 Nylon Bi vòng 0.7 95 95x67 73x45 8.5

Comments

Write a comment for this product!
Name
E-mail
Please write comment
Rating for product 0/ 10


Related products

Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
3303406 38 25.5 60 Nylon Bi vòng 0.35 62 66x48 48x30 6.5
3303407 50 25 75 Nylon Bi vòng 0.5 74 70x55 52x36 6.5
3303408 65 32 90 Nylon Bi vòng 0.7 95 95x67 73x45 8.5
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
GURREN-65 65 40 100 Nylon Bi đũa 0.86 91 95x67 73x45 9
GURREN-75 76 46 125 Nylon Bi đũa 1.03 102 105x80 81x59 9
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
GURREN-65C 65 40 100 Nylon Bi đũa 0.86 91 95x67 73x45 9
GURREN-75C 76 46 125 Nylon Bi đũa 1.03 102 105x80 81x59 9
Comments (1)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
3304337 76 32 80 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 0.75 107 95x67 73x45 8.5
3304343 100 32 90 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 0.86 130 95x67 73x45 8.5
3304346 125 32 95 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 0.97 154 95x67 73x45 8.5
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
3304338 76 32 80 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 0.51 107 95x67 73x45 8.5
3304344 100 32 90 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 0.61 130 95x67 73x45 8.5
3304347 125 32 95 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 0.73 154 95x67 73x45 8.5
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
3304352 76 32 80 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 0.89 107 95x67 73x45 8.5
3304354 100 32 90 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 1 130 95x67 73x45 8.5
3304355 125 32 95 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 1.09 154 95x67 73x45 8.5
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
EH05-100S-207 100 50 280 PA tím chịu lực Bi vòng 1.96 145 114x100 84x71 11
4404465 100 50 290 Gang rèn Bi đũa 3.03 145 114x100 84x71 11
4404623 100 50 280 PU cốt sắt Bi đũa 2.66 145 114x100 84x71 11
4404767 100 50 280 PU đen cao cấp Bi vòng 2.05 145 114x100 84x71 11
EH05-125S-207 125 50 350 PA tím chịu lực Bi vòng 2.16 168 114x100 84x71 11
4404468 125 50 360 Gang rèn Bi đũa 3.73 168 114x100 84x71 11
4404626 125 50 350 PU cốt sắt Bi đũa 3.21 168 114x100 84x71 11
4404770 125 50 350 PU đen cao cấp Bi vòng 2.29 168 114x100 84x71 11
EH05-150S-207 150 50 410 PA tím chịu lực Bi vòng 2.41 193 114x100 84x71 11
4404471 150 50 420 Gang rèn Bi đũa 4.07 193 114x100 84x71 11
4404629 150 50 410 PU cốt sắt Bi đũa 3.57 193 114x100 84x71 11
4404773 150 50 410 PU đen cao cấp Bi vòng 2.54 193 114x100 84x71 11
EH05-200S-207 200 50 420 PA tím chịu lực Bi vòng 2.94 243 114x100 84x71 11
4404474 200 50 430 Gang rèn Bi đũa 5.55 243 114x100 84x71 11
4404632 200 50 420 PU cốt sắt Bi đũa 4.90 243 114x100 84x71 11
4404776 200 50 420 PU đen cao cấp Bi vòng 3.19 243 114x100 84x71 11
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
5505501 100 50 400 Nylon đặc Bi vòng 3.28 149 140x110 110x75 13
5505525 100 50 350 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 3.16 149 140x110 110x75 13
5505549 100 50 320 PU cốt sắt Bi vòng   149 140x110 110x75 13
5505573 100 50 430 Gang rèn Bi vòng   149 140x110 110x75 13
5505504 125 50 450 Nylon đặc Bi vòng 3.55 173 140x110 110x75 13
5505528 125 50 400 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 3.48 173 140x110 110x75 13
5505552 125 50 350 PU cốt sắt Bi vòng   173 140x110 110x75 13
5505576 125 50 480 Gang rèn Bi vòng   173 140x110 110x75 13
5505507 150 50 550 Nylon đặc Bi vòng 4.11 199 140x110 110x75 13
5505531 150 50 500 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 4.02 199 140x110 110x75 13
5505555 150 50 420 PU cốt sắt Bi vòng   199 140x110 110x75 13
5505579 150 50 590 Gang rèn Bi vòng   199 140x110 110x75 13
5505510 200 50 650 Nylon đặc Bi vòng 4.6 250 140x110 110x75 13
5505534 200 50 600 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 4.72 250 140x110 110x75 13
5505558 200 50 530 PU cốt sắt Bi vòng   250 140x110 110x75 13
5505582 200 50 680 Gang rèn Bi vòng   250 140x110 110x75 13
5505513 250 50 850 Nylon đặc Bi vòng   298 180x140 150x100 13
5505537 250 50 800 Nhựa PU cao cấp Bi vòng   298 180x140 150x100 13
5505561 250 50 750 PU cốt sắt Bi vòng   298 180x140 150x100 13
5505585 250 50 900 Gang rèn Bi vòng   298 180x140 150x100 13
5505516 300 50 1150 Nylon đặc Bi vòng   348 180x140 150x100 13
5505540 300 50 1100 Nhựa PU cao cấp Bi vòng   348 180x140 150x100 13
5505564 300 50 1000 PU cốt sắt Bi vòng   348 180x140 150x100 13
5505588 300 50 1200 Gang rèn Bi vòng   348 180x140 150x100 13

Lịch làm việc

  • T2 - T7 hàng ngày: Từ 8h30 đến 17h00
  • Chủ nhật (bán không thường xuyên): Từ 9h00 đến 15h30 - vui lòng gọi điện hỏi trước khi tới cửa hàng
  • Đổi hàng & trả lại hàng: Vui lòng thông báo trước và đến vào buổi chiều
  • favicon

Địa điểm giao dịch

  • Cửa hàng bán hàng: 93 Phố Thuốc Bắc, Q. Hoàn Kiếm, Hà Nội
  • Tel: 04. 38267183 | Fax: 04.39232663
  • Mobile: 0988842145 (A. Hùng) & 0918451080 (Cô Nga)
  • Email: halevan@gmail.com
  • Văn phòng: Nhà số 35/163 & số 9/37/163 Nguyễn Văn Cừ - tiếp khách theo lịch hẹn
  • Tìm đường ? Xem bản đồ tại đây