• Kinh doanh: 0988842145 (Anh Hùng)
  • Bán hàng: 04. 38267183 - 0918451080 (Cô Nga)

Tìm theo mã sản phẩm

Click Google + 1

Hướng dẫn chung

1. Duyệt theo danh mục: hãng, ứng dụng, tải trọng. Ghi lại mã hàng để gọi tư vấn, yêu cầu báo giá - nếu có thể xin cung cấp cho nhân viên bán hàng biết chất liệu, đường kính và Series của bánh xe.
2. Tại trang chi tiết sản phẩm, click vào link mẹ trước nó để xem thuyết minh và các sản phẩm khác cùng Series.
3. Di chuột vào ảnh minh họa để xem thuyết minh ngắn. Phóng to bằng cách click chuột trái vào ảnh.

Hỗ trợ trực tuyến

YID: haophonghanoi.

Email: halevan@gmail.com

Chi tiết bánh xe đẩy hàng L Series - Đế, di động có phanh đơn

L Series - Đế, di động có phanh đơnL Series - Đế, di động có phanh đơn
Rating:
Bánh xe L có càng thép dày 2.5mm mạ Niken sáng bóng (trông gần như INOX). Ngoài giúp gia tăng sự sang trọng, lớp mạ Niken này còn tăng khả năng chống xước chống rỉ cho bánh xe. Trường hợp bánh xe đi mòn có thể liên hệ với chúng tôi để mua bánh xe thay thế.
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiΣ C. caoKhối lượngKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgmmkgmmmm
L100T 100 35 100 Cao su cốt gang 139 1.7 70x70 10.5
L130T 130 40 125 Cao su cốt gang 172 2.8 78x78 11x15
L150T 150 40 150 Cao su cốt gang 201 3.3 80x80 11x19
L200T 200 42 150 Cao su cốt gang 255 5.5 106x106 11.5x19.2

Comments

Write a comment for this product!
Name
E-mail
Please write comment
Rating for product 0/ 10


Related products

Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
3304352 76 32 80 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 0.89 107 95x67 73x45 8.5
3304354 100 32 90 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 1 130 95x67 73x45 8.5
3304355 125 32 95 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 1.09 154 95x67 73x45 8.5
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
TF-100SC-619 100 38 100 Cao su cốt thép Bi vòng   140 102x102 75x75 (80x80) 11
TF-125SC-619 125 38 125 Cao su cốt thép Bi vòng   165 102x102 75x75 (80x80) 11
TF-150SC-619 150 40 150 Cao su cốt thép Bi vòng   190 102x102 75x75 (80x80) 11
TF-200SC-619 200 45 150 Cao su cốt thép Bi vòng   240 102x102 75x75 (80x80) 11
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
EG-100SC-302 100 38 100 Nhựa PU cao cấp Bi vòng   140 102x102 75x75 (80x80) 11
EG-125SC-302 125 38 125 Nhựa PU cao cấp Bi vòng   165 102x102 75x75 (80x80) 11
EG-150SC-302 150 40 150 Nhựa PU cao cấp Bi vòng   190 102x102 75x75 (80x80) 11
EG-200SC-302 200 45 150 Nhựa PU cao cấp Bi vòng   240 102x102 75x75 (80x80) 11
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiΣ C. caoKhối lượngKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgmmkgmmmm
R100R21 100 36 60 Cao su cốt thép 131.5 1 69.5x69.5 8.5x12.5
R130R21 130 38 60 Cao su cốt thép 163.5 1.15 69.5x69.5 8.5x12.5
R150R21 150 38 60 Cao su cốt thép 192 1.5 69.5x69.5 8.5x12.5
R200R21 200 38 60 Cao su cốt thép 248 2.1 69.5x69.5 8.5x12.5
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiΣ C. caoKhối lượngKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgmmkgmmmm
L100 100 35 100 Cao su cốt gang 139 1.5 70x70 10.5
L130 130 40 125 Cao su cốt gang 172 2.6 78x78 11x15
L150 150 40 150 Cao su cốt gang 201 3.1 80x80 11x19
L200 200 42 150 Cao su cốt gang 255 5 106x106 11.5x19.2
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiΣ C. caoKhối lượngKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgmmkgmmmm
L100C 100 35 100 Cao su cốt gang 138 1.3 81x45 10.5
L130C 130 40 125 Cao su cốt gang 171 2.2 100x55 12
L150C 150 40 150 Cao su cốt gang 199 2.6 100x55 12
L200C 200 42 150 Cao su cốt gang 253 4.15 112x62 11
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiBánh rờiΣ C. caoKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgmmmmmm
PH-150CR 150 45 100 Cao su cốt gang 6x2 185 104x117 89.5x76.5
PH-200CS 200 48 125 Cao su vành thép 250-4ML 235 104x117 89.5x76.5
PH-200CR 200 48 150 Cao su cốt gang 8x2 235 104x117 89.5x76.5

Lịch làm việc

  • T2 - T7 hàng ngày: Từ 8h30 đến 17h00
  • Chủ nhật (bán không thường xuyên): Từ 9h00 đến 15h30 - vui lòng gọi điện hỏi trước khi tới cửa hàng
  • Đổi hàng & trả lại hàng: Vui lòng thông báo trước và đến vào buổi chiều
  • favicon

Địa điểm giao dịch

  • Cửa hàng bán hàng: 93 Phố Thuốc Bắc, Q. Hoàn Kiếm, Hà Nội
  • Tel: 04. 38267183 | Fax: 04.39232663
  • Mobile: 0988842145 (A. Hùng) & 0918451080 (Cô Nga)
  • Email: halevan@gmail.com
  • Văn phòng: Nhà số 35/163 & số 9/37/163 Nguyễn Văn Cừ - tiếp khách theo lịch hẹn
  • Tìm đường ? Xem bản đồ tại đây