• Kinh doanh: 0988842145 (Anh Hùng)
  • Bán hàng: 04. 38267183 - 0918451080 (Cô Nga)

Tìm theo mã sản phẩm

Click Google + 1

Hướng dẫn chung

1. Duyệt theo danh mục: hãng, ứng dụng, tải trọng. Ghi lại mã hàng để gọi tư vấn, yêu cầu báo giá - nếu có thể xin cung cấp cho nhân viên bán hàng biết chất liệu, đường kính và Series của bánh xe.
2. Tại trang chi tiết sản phẩm, click vào link mẹ trước nó để xem thuyết minh và các sản phẩm khác cùng Series.
3. Di chuột vào ảnh minh họa để xem thuyết minh ngắn. Phóng to bằng cách click chuột trái vào ảnh.

Hỗ trợ trực tuyến

YID: haophonghanoi.

Email: halevan@gmail.com

Chi tiết bánh xe đẩy hàng L Series - Đế, cố định

L Series - Đế, cố địnhL Series - Đế, cố định
Rating:
Chất lượng của bánh xe L nếu so với hàng Nhật Bản đạt mức 8/10 nhưng giá thành chỉ bằng 5 - 6/10. Qua thực tế sử dụng bánh xe L nếu sử dụng đúng tải trọng và sử dụng 8 - 10h mỗi ngày thì tuổi thọ của bánh xe vào khoảng 2 - 4 năm.
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiΣ C. caoKhối lượngKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgmmkgmmmm
L100C 100 35 100 Cao su cốt gang 138 1.3 81x45 10.5
L130C 130 40 125 Cao su cốt gang 171 2.2 100x55 12
L150C 150 40 150 Cao su cốt gang 199 2.6 100x55 12
L200C 200 42 150 Cao su cốt gang 253 4.15 112x62 11

Comments

Write a comment for this product!
Name
E-mail
Please write comment
Rating for product 0/ 10


Related products

Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
3304338 76 32 80 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 0.51 107 95x67 73x45 8.5
3304344 100 32 90 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 0.61 130 95x67 73x45 8.5
3304347 125 32 95 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 0.73 154 95x67 73x45 8.5
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
TF-100R-619 100 38 100 Cao su cốt thép Bi vòng   140 140x94 100x56 (112x53) 11
TF-125R-619 125 38 125 Cao su cốt thép Bi vòng   165 140x94 100x56 (112x53) 11
TF-150R-619 150 40 150 Cao su cốt thép Bi vòng   190 140x94 100x56 (112x53) 11
TF-200R-619 200 45 150 Cao su cốt thép Bi vòng   240 140x94 100x56 (112x53) 11
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
EG-100R-302 100 38 100 Nhựa PU cao cấp Bi vòng   140 140x94 100x56 (112x53) 11
EG-125R-302 125 38 125 Nhựa PU cao cấp Bi vòng   165 140x94 100x56 (112x53) 11
EG-150R-302 150 40 150 Nhựa PU cao cấp Bi vòng   190 140x94 100x56 (112x53) 11
EG-200R-302 200 45 150 Nhựa PU cao cấp Bi vòng   240 140x94 100x56 (112x53) 11
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiΣ C. caoKhối lượngKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgmmkgmmmm
R100RC 100 36 60 Cao su cốt thép 131.5 0.7 45x80 8.5x12.5
R130RC 130 38 60 Cao su cốt thép 163.5 0.9 45x80 8.5x12.5
R150RC 150 38 60 Cao su cốt thép 192 1.5 45x80 8.5x12.5
R200RC 200 38 60 Cao su cốt thép 248 2.1 45x80 8.5x12.5
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiΣ C. caoKhối lượngKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgmmkgmmmm
L100 100 35 100 Cao su cốt gang 139 1.5 70x70 10.5
L130 130 40 125 Cao su cốt gang 172 2.6 78x78 11x15
L150 150 40 150 Cao su cốt gang 201 3.1 80x80 11x19
L200 200 42 150 Cao su cốt gang 255 5 106x106 11.5x19.2
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiΣ C. caoKhối lượngKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgmmkgmmmm
L100T 100 35 100 Cao su cốt gang 139 1.7 70x70 10.5
L130T 130 40 125 Cao su cốt gang 172 2.8 78x78 11x15
L150T 150 40 150 Cao su cốt gang 201 3.3 80x80 11x19
L200T 200 42 150 Cao su cốt gang 255 5.5 106x106 11.5x19.2
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiΣ C. caoKhối lượngKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgmmkgmmmm
H100C 100 34 100 Cao su cốt gang 136.5 1.25 76x76 11x15
H130C 125 38 100 Cao su cốt gang 160 1.6 76x76 11x15
H150C 150 43 150 Cao su cốt gang 180 2.8 90x78 11x15
H200C 190 46 150 Cao su cốt gang 223 3.6 90x78 11x15
H8x3C 200 68 200 Cao su cốt gang 241 5.5 90x78 11x15
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiΣ C. caoKhối lượngKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgmmkgmmmm
H250C 205 56 150 Cao su vành thép 247 3.4 90x78 11x15
H350C 260 75 150 Cao su vành thép 301 5.4 90x78 11x15
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiBánh rờiΣ C. caoKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgmmmmmm
PH-100RK 100 38 60 Cao su biến cứng KS440-00 135 100x100 78x76.5
PH-100RR 100 38 75 Cao su cốt gang 100x38 135 100x100 78x76.5
PH-100RA 100 38 75 Nhựa PA 4x2 PA 135 100x100 78x76.5
PH-130RK 125 45 75 Cao su biến cứng KS520-00 163 100x100 78x76.5
PH-130RR 125 45 90 Cao su cốt gang 125x45 163 100x100 78x76.5
PH-130RA 125 45 90 Nhựa PA 5x2 PA 163 100x100 78x76.5
PH-150RR 150 45 100 Cao su cốt gang 6x2 185 104x117 89.5x76.5
PH-150RU 150 48 100 Nhựa PU 6x2 PU 185 104x117 89.5x76.5
PH-150RA 150 48 100 Nhựa PA 6x2 PA 185 104x117 89.5x76.5
PH-200RS 200 48 125 Cao su vành thép 250-4ML 235 104x117 89.5x76.5
PH-200RR 200 48 150 Cao su cốt gang 8x2 235 104x117 89.5x76.5
PH-200RU 200 50 150 Nhựa PU 8x2 PU 235 104x117 89.5x76.5

Lịch làm việc

  • T2 - T7 hàng ngày: Từ 8h30 đến 17h00
  • Chủ nhật (bán không thường xuyên): Từ 9h00 đến 15h30 - vui lòng gọi điện hỏi trước khi tới cửa hàng
  • Đổi hàng & trả lại hàng: Vui lòng thông báo trước và đến vào buổi chiều
  • favicon

Địa điểm giao dịch

  • Cửa hàng bán hàng: 93 Phố Thuốc Bắc, Q. Hoàn Kiếm, Hà Nội
  • Tel: 04. 38267183 | Fax: 04.39232663
  • Mobile: 0988842145 (A. Hùng) & 0918451080 (Cô Nga)
  • Email: halevan@gmail.com
  • Văn phòng: Nhà số 35/163 & số 9/37/163 Nguyễn Văn Cừ - tiếp khách theo lịch hẹn
  • Tìm đường ? Xem bản đồ tại đây