• Kinh doanh: 0988842145 (Anh Hùng)
  • Bán hàng: 04. 38267183 - 0918451080 (Cô Nga)

Banh xe | Bánh xe | Xe day | Xe đẩy

XIN LƯU Ý:

Website haophong.vn hiện không còn sử dụng nữa. Đề nghị Quý khách vui lòng chuyển sang trang web mới của Công ty Hào Phong tại haophong.com hoặc chuyển ngay tới chuyên trang tra cứu sản phẩm theo phân loại sẵn dưới đây:

Tìm theo mã sản phẩm

Click Google + 1

Hướng dẫn chung

Để cung cấp khách hàng tính năng mới và hệ thống tra cứu bánh xe thân thiện hơn, Website chính thức của công ty Hào Phong sẽ chuyển sang địa chỉ mới là haophong.com từ ngày 15/05/2015. Click để thử tính năng tra cứu bánh xe

2. Tại trang chi tiết sản phẩm, click vào link mẹ trước nó để xem thuyết minh và các sản phẩm khác cùng Series.
3. Di chuột vào ảnh minh họa để xem thuyết minh ngắn. Phóng to bằng cách click chuột trái vào ảnh.

Hỗ trợ trực tuyến

YID: haophonghanoi
Email: halevan@gmail.com - Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được hướng dẫn chi tiết!

Bánh xe đẩy càng B - nhỏ tải nhẹ

Đặc điểm chính

  • Sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS).
  • Cổ bi xoay 2 tầng, hạt bi bằng thép cường lực chịu mài mòn.
  • Càng thép dày 1.2mm cho phép tải trọng tới 50 kg, mạ Zn chống xước, chống rỉ. .
  • Chạy bạc, thiết kế hiện đại.
  • Chất liệu bánh xe: Cao su, nhựa PA (màu trắng), nhựa PP (màu xanh).
  • Đặc biệt các bánh xe có phanh có thêm má phanh bằng thép (nguyên lý giống má phanh xe máy) giúp tăng hiệu quả sử dụng

Thích hợp với

  • Đồ dùng nội thất, văn phòng. Đặc biệt là những khu vực mang tính trưng bày, giới thiệu.
  • Chân giá đỡ cho các hệ thống khung giá có tải trọng nhẹ hoặc vừa phải: giá sách, kệ LCD, loa, amply, vv...
  • Hệ thống xe đẩy công nghiệp có tải trọng vừa phải, hoặc ít di chuyển.

Lưu ý

  • Nên chọn bánh xe bằng nhựa nếu hệ thống ít di chuyển. Với nhu cầu bánh nhỏ - xin tham khảo mẫu bánh xe 2 Series của Globe.
  • Với tải trọng lớn hơn (60 - 90 kg), bạn có thể xem xét mẫu bánh xe 3 Series lùn tải nặng.
  • Cách đọc và ghi mã số bánh xe cỡ nhỏ: Xem ảnh.
  • Options: mạ Niken thay cho mạ kẽm (Zn) thông thường.

Mẫu bánh xe:

Cao suNhựa PPNhựa PANhựa TPU

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcMặt đếKg.c tâm lỗLỗ boulonLy tâmTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmmmmmkg
B50P20 Rìu 50 đế Nhựa PP, di động 50 21 25.5 66 PP xanh Bạc 6 62x51 48.5x36.5 6.5   50
B50U20 Rìu 50 đế Nhựa TPU, di động 50 21 25.5 66 TPU đỏ Bạc 6 62x51 48.5x36.5 6.5   50
B50R20 Rìu 50 đế Cao su, di động 50 21 25.5 66 Cao su đen Bạc 6 62x51 48.5x36.5 6.5   50
B65P20 Rìu 65 đế Nhựa PP, di động 65 25 32 84 PP xanh Bạc 8 69x52.5 54.5x41.5 8.5   60
B65U20 Rìu 65 đế Nhựa TPU, di động 65 25 32 84 TPU đỏ Bạc 8 69x52.5 54.5x41.5 8.5   60
B65R20 Rìu 65 đế Cao su, di động 65 25 32 84 Cao su đen Bạc 8 69x52.5 54.5x41.5 8.5   60
B75P20 Rìu 75 đế Nhựa PP, di động 75 25 32 97 PP xanh Bạc 8 69x52.5 54.5x41.5 8.5   60
B75U20 Rìu 75 đế Nhựa TPU, di động 75 25 32 97 TPU đỏ Bạc 8 69x52.5 54.5x41.5 8.5   60
B75R20 Rìu 75 đế Cao su, di động 75 25 32 97 Cao su đen Bạc 8 69x52.5 54.5x41.5 8.5   60
B100P20 Rìu 100 đế Nhựa PP, di động 100 28 32 122 PP xanh Bạc 8 89x74.5 67.5x52.5 8.5   60
B100U20 Rìu 100 đế Nhựa TPU, di động 100 28 32 122 TPU đỏ Bạc 8 89x74.5 67.5x52.5 8.5   60
B100R20 Rìu 100 đế Cao su, di động 100 28 32 122 Cao su đen Bạc 8 89x74.5 67.5x52.5 8.5   60

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcMặt đếKg.c tâm lỗLỗ boulonLy tâmTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmmmmmkg
C50P Rìu 50 Nhựa PP, cố định 50 21 25.5 66 PP xanh Bạc 6 58x41 45x25 6.5   50
C50U Rìu 50 Nhựa TPU, cố định 50 21 25.5 66 TPU đỏ Bạc 6 58x41 45x25 6.5   50
C50R Rìu 50 Cao su, cố định 50 21 25.5 66 Cao su đen Bạc 6 58x41 45x25 6.5   50
C65P Rìu 65 Nhựa PP, cố định 65 25 32 84 PP xanh Bạc 8 69x47 55x28 8.5   60
C65U Rìu 65 Nhựa TPU, cố định 65 25 32 84 TPU đỏ Bạc 8 69x47 55x28 8.5   60
C65R Rìu 65 Cao su, cố định 65 25 32 84 Cao su đen Bạc 8 69x47 55x28 8.5   60
C75P Rìu 75 Nhựa PP, cố định 75 25 32 97 PP xanh Bạc 8 69x47 55x28 8.5   60
C75U Rìu 75 Nhựa TPU, cố định 75 25 32 97 TPU đỏ Bạc 8 69x47 55x28 8.5   60
C75R Rìu 75 Cao su, cố định 75 25 32 97 Cao su đen Bạc 8 69x47 55x28 8.5   60
C100P Rìu 100 Nhựa PP, cố định 100 28 32 122 PP xanh Bạc 8 100x63 80x40 8.5   60
C100U Rìu 100 Nhựa TPU, cố định 100 28 32 122 TPU đỏ Bạc 8 100x63 80x40 8.5   60
C100R Rìu 100 Cao su, cố định 100 28 32 122 Cao su đen Bạc 8 100x63 80x40 8.5   60

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcMặt đếKg.c tâm lỗLỗ boulonLy tâmTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmmmmmkg
B50P21 Rìu 50 đế Nhựa PP, phanh đơn 50 21 25.5 66 PP xanh Bạc 6 62x51 48.5x36.5 6.5   50
B50U21 Rìu 50 đế Nhựa TPU, phanh đơn 50 21 25.5 66 TPU đỏ Bạc 6 62x51 48.5x36.5 6.5   50
B50R21 Rìu 50 đế Cao su, phanh đơn 50 21 25.5 66 Cao su đen Bạc 6 62x51 48.5x36.5 6.5   50
B65P21 Rìu 65 đế Nhựa PP, phanh đơn 65 25 32 84 PP xanh Bạc 8 69x52.5 54.5x41.5 8.5   60
B65U21 Rìu 65 đế Nhựa TPU, phanh đơn 65 25 32 84 TPU đỏ Bạc 8 69x52.5 54.5x41.5 8.5   60
B65R21 Rìu 65 đế Cao su, phanh đơn 65 25 32 84 Cao su đen Bạc 8 69x52.5 54.5x41.5 8.5   60
B75P21 Rìu 75 đế Nhựa PP, phanh đơn 75 25 32 97 PP xanh Bạc 8 69x52.5 54.5x41.5 8.5   60
B75U21 Rìu 75 đế Nhựa TPU, phanh đơn 75 25 32 97 TPU đỏ Bạc 8 69x52.5 54.5x41.5 8.5   60
B75R21 Rìu 75 đế Cao su, phanh đơn 75 25 32 97 Cao su đen Bạc 8 69x52.5 54.5x41.5 8.5   60
B100P21 Rìu 100 đế Nhựa PP, phanh đơn 100 28 32 122 PP xanh Bạc 8 89x74.5 67.5x52.5 8.5   60
B100U21 Rìu 100 đế Nhựa TPU, phanh đơn 100 28 32 122 TPU đỏ Bạc 8 89x74.5 67.5x52.5 8.5   60
B100R21 Rìu 100 đế Cao su, phanh đơn 100 28 32 122 Cao su đen Bạc 8 89x74.5 67.5x52.5 8.5   60

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcCọc vít (cỡ ren x chiều dài)Ly tâmTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmkg
B50P10 Rìu 50 Nhựa PP, cọc vít 50 21 25.5 69 PP xanh Bạc 6 M12x35   50
B50U10 Rìu 50 Nhựa TPU, cọc vít 50 21 25.5 69 TPU đỏ Bạc 6 M12x35   50
B50R10 Rìu 50 Cao su, cọc vít 50 21 25.5 69 Cao su đen Bạc 6 M12x35   50
B65P10 Rìu 65 Nhựa PP, cọc vít 65 25 32 88 PP xanh Bạc 8 M12x35   60
B65U10 Rìu 65 Nhựa TPU, cọc vít 65 25 32 88 TPU đỏ Bạc 8 M12x35   60
B65R10 Rìu 65 Cao su, cọc vít 65 25 32 88 Cao su đen Bạc 8 M12x35   60
B75P10 Rìu 75 Nhựa PP, cọc vít 75 25 32 100 PP xanh Bạc 8 M12x35   60
B75U10 Rìu 75 Nhựa TPU, cọc vít 75 25 32 100 TPU đỏ Bạc 8 M12x35   60
B75R10 Rìu 75 Cao su, cọc vít 75 25 32 100 Cao su đen Bạc 8 M12x35   60
B100P10 Rìu 100 Nhựa PP, cọc vít 100 28 32 126 PP xanh Bạc 8 M16x40 (M12x35)   60
B100U10 Rìu 100 Nhựa TPU, cọc vít 100 28 32 126 TPU đỏ Bạc 8 M16x40 (M12x35)   60
B100R10 Rìu 100 Cao su, cọc vít 100 28 32 126 Cao su đen Bạc 8 M16x40 (M12x35)   60

HỎI MUA QUA ĐIỆN THOẠI: Dùng TÊN SẢN PHẨM theo bảng dưới đây !!!
Code
Email + Fax
Tên sản phẩm
Hỏi mua qua điện thoại
[ Ø ]Độ dàyCốtC. caoChất liệu bánhỔ biØ trụcCọc vít (cỡ ren x chiều dài)Ly tâmTải trọng
mmmmmmmm mmmmmmkg
B50P11 Rìu 50 Nhựa PP, cọc vít phanh đơn 50 21 25.5 69 PP xanh Bạc 6 M12x35   50
B50U11 Rìu 50 Nhựa TPU, cọc vít phanh đơn 50 21 25.5 69 TPU đỏ Bạc 6 M12x35   50
B50R11 Rìu 50 Cao su, cọc vít phanh đơn 50 21 25.5 69 Cao su đen Bạc 6 M12x35   50
B65P11 Rìu 65 Nhựa PP, cọc vít phanh đơn 65 25 32 88 PP xanh Bạc 8 M12x35   60
B65U11 Rìu 65 Nhựa TPU, cọc vít phanh đơn 65 25 32 88 TPU đỏ Bạc 8 M12x35   60
B65R11 Rìu 65 Cao su, cọc vít phanh đơn 65 25 32 88 Cao su đen Bạc 8 M12x35   60
B75P11 Rìu 75 Nhựa PP, cọc vít phanh đơn 75 25 32 100 PP xanh Bạc 8 M12x35   60
B75U11 Rìu 75 Nhựa TPU, cọc vít phanh đơn 75 25 32 100 TPU đỏ Bạc 8 M12x35   60
B75R11 Rìu 75 Cao su, cọc vít phanh đơn 75 25 32 100 Cao su đen Bạc 8 M12x35   60
B100P11 Rìu 100 Nhựa PP, cọc vít phanh đơn 100 28 32 126 PP xanh Bạc 8 M16x40 (M12x35)   60
B100U11 Rìu 100 Nhựa TPU, cọc vít phanh đơn 100 28 32 126 TPU đỏ Bạc 8 M16x40 (M12x35)   60
B100R11 Rìu 100 Cao su, cọc vít phanh đơn 100 28 32 126 Cao su đen Bạc 8 M16x40 (M12x35)   60

Lịch làm việc

  • T2 - T7 hàng ngày: Từ 8h00 đến 17h00
  • Chủ nhật: Không bán hàng. Trường hợp đặc biệt: gọi điện hỏi trước khi tới cửa hàng
  • Đổi hàng & trả lại hàng: Vui lòng thông báo trước và đến vào buổi chiều
  • favicon

Địa điểm giao dịch

  • CH 1: 93 Thuốc Bắc, Q. Hoàn Kiếm, Hà Nội
  • Tel: 04. 38267183 | Fax: 04.39232663
  • CH 2: 75 Ngô Gia Tự, Q. Long Biên, Hà Nội
  • Tel: 04. 36523141 | Fax: 04.39232663
  • Mobi: 0988842145 (Hùng) | 0918451080 (Cô Nga)
  • Email: halevan@gmail.com - Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được hướng dẫn chi tiết!
  • Văn phòng: Nhà số 35/163 & số 9/37/163 Nguyễn Văn Cừ - chỉ tiếp khách theo lịch hẹn !!!
  • Tìm đường ? Xem bản đồ tại đây