• Kinh doanh: 0988842145 (Anh Hùng)
  • Bán hàng: 04. 38267183 - 0918451080 (Cô Nga)

Tìm theo mã sản phẩm

Click Google + 1

Hướng dẫn chung

1. Duyệt theo danh mục: hãng, ứng dụng, tải trọng. Ghi lại mã hàng để gọi tư vấn, yêu cầu báo giá - nếu có thể xin cung cấp cho nhân viên bán hàng biết chất liệu, đường kính và Series của bánh xe.
2. Tại trang chi tiết sản phẩm, click vào link mẹ trước nó để xem thuyết minh và các sản phẩm khác cùng Series.
3. Di chuột vào ảnh minh họa để xem thuyết minh ngắn. Phóng to bằng cách click chuột trái vào ảnh.

Hỗ trợ trực tuyến

YID: haophonghanoi.

Email: halevan@gmail.com

Chi tiết bánh xe đẩy hàng 5 Series - Đế, di động

5 Series - Đế, di động5 Series - Đế, di động5 Series - Đế, di động5 Series - Đế, di động5 Series - Đế, di động
Rating:
Mẫu bánh siêu tải hiện đang cung cấp là chất liệu PU nâu cao cấp. Quý khách hàng có nhu cầu chất liệu khác vui lòng liên hệ để đặt hàng. Kích thước bánh xe hiện có sẵn: Ø100, 125, 150 và 200.
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
5505501 100 50 400 Nylon đặc Bi vòng 3.28 149 140x110 110x75 13
5505525 100 50 350 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 3.16 149 140x110 110x75 13
5505549 100 50 320 PU cốt sắt Bi vòng   149 140x110 110x75 13
5505573 100 50 430 Gang rèn Bi vòng   149 140x110 110x75 13
5505504 125 50 450 Nylon đặc Bi vòng 3.55 173 140x110 110x75 13
5505528 125 50 400 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 3.48 173 140x110 110x75 13
5505552 125 50 350 PU cốt sắt Bi vòng   173 140x110 110x75 13
5505576 125 50 480 Gang rèn Bi vòng   173 140x110 110x75 13
5505507 150 50 550 Nylon đặc Bi vòng 4.11 199 140x110 110x75 13
5505531 150 50 500 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 4.02 199 140x110 110x75 13
5505555 150 50 420 PU cốt sắt Bi vòng   199 140x110 110x75 13
5505579 150 50 590 Gang rèn Bi vòng   199 140x110 110x75 13
5505510 200 50 650 Nylon đặc Bi vòng 4.6 250 140x110 110x75 13
5505534 200 50 600 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 4.72 250 140x110 110x75 13
5505558 200 50 530 PU cốt sắt Bi vòng   250 140x110 110x75 13
5505582 200 50 680 Gang rèn Bi vòng   250 140x110 110x75 13
5505513 250 50 850 Nylon đặc Bi vòng   298 180x140 150x100 13
5505537 250 50 800 Nhựa PU cao cấp Bi vòng   298 180x140 150x100 13
5505561 250 50 750 PU cốt sắt Bi vòng   298 180x140 150x100 13
5505585 250 50 900 Gang rèn Bi vòng   298 180x140 150x100 13
5505516 300 50 1150 Nylon đặc Bi vòng   348 180x140 150x100 13
5505540 300 50 1100 Nhựa PU cao cấp Bi vòng   348 180x140 150x100 13
5505564 300 50 1000 PU cốt sắt Bi vòng   348 180x140 150x100 13
5505588 300 50 1200 Gang rèn Bi vòng   348 180x140 150x100 13

Comments

Write a comment for this product!
Name
E-mail
Please write comment
Rating for product 0/ 10


Related products

Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
EH05-100S-207 100 50 280 PA tím chịu lực Bi vòng 1.96 145 114x100 84x71 11
4404465 100 50 290 Gang rèn Bi đũa 3.03 145 114x100 84x71 11
4404623 100 50 280 PU cốt sắt Bi đũa 2.66 145 114x100 84x71 11
4404767 100 50 280 PU đen cao cấp Bi vòng 2.05 145 114x100 84x71 11
EH05-125S-207 125 50 350 PA tím chịu lực Bi vòng 2.16 168 114x100 84x71 11
4404468 125 50 360 Gang rèn Bi đũa 3.73 168 114x100 84x71 11
4404626 125 50 350 PU cốt sắt Bi đũa 3.21 168 114x100 84x71 11
4404770 125 50 350 PU đen cao cấp Bi vòng 2.29 168 114x100 84x71 11
EH05-150S-207 150 50 410 PA tím chịu lực Bi vòng 2.41 193 114x100 84x71 11
4404471 150 50 420 Gang rèn Bi đũa 4.07 193 114x100 84x71 11
4404629 150 50 410 PU cốt sắt Bi đũa 3.57 193 114x100 84x71 11
4404773 150 50 410 PU đen cao cấp Bi vòng 2.54 193 114x100 84x71 11
EH05-200S-207 200 50 420 PA tím chịu lực Bi vòng 2.94 243 114x100 84x71 11
4404474 200 50 430 Gang rèn Bi đũa 5.55 243 114x100 84x71 11
4404632 200 50 420 PU cốt sắt Bi đũa 4.90 243 114x100 84x71 11
4404776 200 50 420 PU đen cao cấp Bi vòng 3.19 243 114x100 84x71 11
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
EH05-100R-207 100 50 280 PA tím chịu lực Bi vòng 1.53 145 114x100 84x71 11
4404466 100 50 290 Gang rèn Bi đũa 2.58 145 114x100 84x71 11
4404624 100 50 280 PU cốt sắt Bi đũa 2.24 145 114x100 84x71 11
4404768 100 50 280 PU đen cao cấp Bi vòng 1.61 145 114x100 84x71 11
EH05-125R-207 125 50 350 PA tím chịu lực Bi vòng 1.72 168 114x100 84x71 11
4404469 125 50 360 Gang rèn Bi đũa 3.29 168 114x100 84x71 11
4404627 125 50 350 PU cốt sắt Bi đũa 2.77 168 114x100 84x71 11
4404771 125 50 350 PU đen cao cấp Bi vòng 1.85 168 114x100 84x71 11
EH05-150R-207 150 50 410 PA tím chịu lực Bi vòng 1.96 193 114x100 84x71 11
4404472 150 50 420 Gang rèn Bi đũa 3.62 193 114x100 84x71 11
4404630 150 50 410 PU cốt sắt Bi đũa 3.11 193 114x100 84x71 11
4404774 150 50 410 PU đen cao cấp Bi vòng 2.08 193 114x100 84x71 11
EH05-200R-207 200 50 420 PA tím chịu lực Bi vòng 2.48 243 114x100 84x71 11
4404475 200 50 430 Gang rèn Bi đũa 5.12 243 114x100 84x71 11
4404633 200 50 420 PU cốt sắt Bi đũa 4.30 243 114x100 84x71 11
4404777 200 50 420 PU đen cao cấp Bi vòng 2.75 243 114x100 84x71 11
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
EH05-100SC-207 100 50 280 PA tím chịu lực Bi vòng 2.21 145 114x100 84x71 11
4404477 100 50 290 Gang rèn Bi đũa 3.26 145 114x100 84x71 11
4404635 100 50 280 PU cốt sắt Bi đũa 2.9 145 114x100 84x71 11
4404779 100 50 280 PU đen cao cấp Bi vòng 2.28 145 114x100 84x71 11
EH05-125SC-207 125 50 350 PA tím chịu lực Bi vòng 2.39 168 114x100 84x71 11
4404478 125 50 360 Gang rèn Bi đũa 4.05 168 114x100 84x71 11
4404636 125 50 350 PU cốt sắt Bi đũa 3.43 168 114x100 84x71 11
4404780 125 50 350 PU đen cao cấp Bi vòng 2.52 168 114x100 84x71 11
EH05-150SC-207 150 50 410 PA tím chịu lực Bi vòng 2.65 193 114x100 84x71 11
4404479 150 50 420 Gang rèn Bi đũa 4.35 193 114x100 84x71 11
4404637 150 50 410 PU cốt sắt Bi đũa 3.91 193 114x100 84x71 11
4404781 150 50 410 PU đen cao cấp Bi vòng 2.77 193 114x100 84x71 11
EH05-200SC-207 200 50 420 PA tím chịu lực Bi vòng 3.23 243 114x100 84x71 11
4404480 200 50 420 Gang rèn Bi đũa 5.81 243 114x100 84x71 11
4404638 200 50 430 PU cốt sắt Bi đũa 5.05 243 114x100 84x71 11
4404782 200 50 420 PU đen cao cấp Bi vòng 3.46 243 114x100 84x71 11
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
EH05-100SA-207 100 50 280 PA tím chịu lực Bi vòng 2.45 145 114x100 84x71 11
4404477A 100 50 290 Gang rèn Bi đũa 3.41 145 114x100 84x71 11
4404635A 100 50 280 PU cốt sắt Bi đũa 3.05 145 114x100 84x71 11
4404779A 100 50 280 PU đen cao cấp Bi vòng 2.43 145 114x100 84x71 11
EH05-125SA-207 125 50 350 PA tím chịu lực Bi vòng 2.67 168 114x100 84x71 11
4404478A 125 50 360 Gang rèn Bi đũa 4.35 168 114x100 84x71 11
4404636A 125 50 350 PU cốt sắt Bi đũa 3.73 168 114x100 84x71 11
4404780A 125 50 350 PU đen cao cấp Bi vòng 2.82 168 114x100 84x71 11
4404621A 150 50 410 PA tím chịu lực Bi vòng 3.1 193 114x100 84x71 11
4404479A 155 50 420 Gang rèn Bi đũa 5.25 168 114x100 84x71 11
4404637A 150 50 410 PU cốt sắt Bi đũa 4.31 193 114x100 84x71 11
4404781A 150 50 410 PU đen cao cấp Bi vòng 3.17 193 114x100 84x71 11
4404622A 200 50 420 PA tím chịu lực Bi vòng 3.65 243 114x100 84x71 11
4404480A 200 50 420 Gang rèn Bi đũa 6.41 243 114x100 84x71 11
4404638A 200 50 430 PU cốt sắt Bi đũa 5.65 243 114x100 84x71 11
4404782A 200 50 420 PU đen cao cấp Bi vòng 4.06 243 114x100 84x71 11
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
5505502 100 50 400 Nylon đặc Bi vòng 2.48 149 140x110 110x75 13
5505526 100 50 350 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 2.46 149 140x110 110x75 13
5505550 100 50 320 PU cốt sắt Bi vòng   149 140x110 110x75 13
5505574 100 50 430 Gang rèn Bi vòng   149 140x110 110x75 13
5505505 125 50 450 Nylon đặc Bi vòng 2.8 173 140x110 110x75 13
5505529 125 50 400 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 2.75 173 140x110 110x75 13
5505553 125 50 350 PU cốt sắt Bi vòng   173 140x110 110x75 13
5505577 125 50 480 Gang rèn Bi vòng   173 140x110 110x75 13
5505508 150 50 550 Nylon đặc Bi vòng 3.29 199 140x110 110x75 13
5505532 150 50 500 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 3.28 199 140x110 110x75 13
5505556 150 50 420 PU cốt sắt Bi vòng   199 140x110 110x75 13
5505580 150 50 590 Gang rèn Bi vòng   199 140x110 110x75 13
5505511 200 50 650 Nylon đặc Bi vòng 3.98 250 140x110 110x75 13
5505535 200 50 600 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 4.06 250 140x110 110x75 13
5505559 200 50 530 PU cốt sắt Bi vòng   250 140x110 110x75 13
5505583 200 50 680 Gang rèn Bi vòng   250 140x110 110x75 13
5505514 250 50 850 Nylon đặc Bi vòng   298 180x140 150x100 13
5505538 250 50 800 Nhựa PU cao cấp Bi vòng   298 180x140 150x100 13
5505562 250 50 750 PU cốt sắt Bi vòng   298 180x140 150x100 13
5505586 250 50 900 Gang rèn Bi vòng   298 180x140 150x100 13
5505517 300 50 1150 Nylon đặc Bi vòng   348 180x140 150x100 13
5505541 300 50 1100 Nhựa PU cao cấp Bi vòng   348 180x140 150x100 13
5505565 300 50 1000 PU cốt sắt Bi vòng   348 180x140 150x100 13
5505589 300 50 1200 Gang rèn Bi vòng   348 180x140 150x100 13
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
5505519 100 50 400 Nylon đặc Bi vòng 3.78 149 140x110 110x75 13
5505543 100 50 350 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 3.66 149 140x110 110x75 13
5505567 100 50 320 PU cốt sắt Bi vòng   149 140x110 110x75 13
5505591 100 50 430 Gang rèn Bi vòng   149 140x110 110x75 13
5505520 125 50 450 Nylon đặc Bi vòng 4.3 173 140x110 110x75 13
5505544 125 50 400 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 4.18 173 140x110 110x75 13
5505568 125 50 350 PU cốt sắt Bi vòng   173 140x110 110x75 13
5505592 125 50 480 Gang rèn Bi vòng   173 140x110 110x75 13
5505521 150 50 550 Nylon đặc Bi vòng 5.11 199 140x110 110x75 13
5505545 150 50 500 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 5.02 199 140x110 110x75 13
5505569 150 50 420 PU cốt sắt Bi vòng   199 140x110 110x75 13
5505593 150 50 590 Gang rèn Bi vòng   199 140x110 110x75 13
5505522 200 50 650 Nylon đặc Bi vòng 6.1 250 140x110 110x75 13
5505546 200 50 600 Nhựa PU cao cấp Bi vòng 5.93 250 140x110 110x75 13
5505570 200 50 530 PU cốt sắt Bi vòng   250 140x110 110x75 13
5505594 200 50 680 Gang rèn Bi vòng   250 140x110 110x75 13
5505523 250 50 850 Nylon đặc Bi vòng   298 180x140 150x100 13
5505547 250 50 800 Nhựa PU cao cấp Bi vòng   298 180x140 150x100 13
5505571 250 50 750 PU cốt sắt Bi vòng   298 180x140 150x100 13
5505595 250 50 900 Gang rèn Bi vòng   298 180x140 150x100 13
5505524 300 50 1150 Nylon đặc Bi vòng   348 180x140 150x100 13
5505548 300 50 1100 Nhựa PU cao cấp Bi vòng   348 180x140 150x100 13
5505572 300 50 1000 PU cốt sắt Bi vòng   348 180x140 150x100 13
5505596 300 50 1200 Gang rèn Bi vòng   348 180x140 150x100 13

Lịch làm việc

  • T2 - T7 hàng ngày: Từ 8h30 đến 17h00
  • Chủ nhật (bán không thường xuyên): Từ 9h00 đến 15h30 - vui lòng gọi điện hỏi trước khi tới cửa hàng
  • Đổi hàng & trả lại hàng: Vui lòng thông báo trước và đến vào buổi chiều
  • favicon

Địa điểm giao dịch

  • Cửa hàng bán hàng: 93 Phố Thuốc Bắc, Q. Hoàn Kiếm, Hà Nội
  • Tel: 04. 38267183 | Fax: 04.39232663
  • Mobile: 0988842145 (A. Hùng) & 0918451080 (Cô Nga)
  • Email: halevan@gmail.com
  • Văn phòng: Nhà số 35/163 & số 9/37/163 Nguyễn Văn Cừ - tiếp khách theo lịch hẹn
  • Tìm đường ? Xem bản đồ tại đây