• Kinh doanh: 0988842145 (Anh Hùng)
  • Bán hàng: 04. 38267183 - 0918451080 (Cô Nga)

Tìm theo mã sản phẩm

Click Google + 1

Hướng dẫn chung

1. Duyệt theo danh mục: hãng, ứng dụng, tải trọng. Ghi lại mã hàng để gọi tư vấn, yêu cầu báo giá - nếu có thể xin cung cấp cho nhân viên bán hàng biết chất liệu, đường kính và Series của bánh xe.
2. Tại trang chi tiết sản phẩm, click vào link mẹ trước nó để xem thuyết minh và các sản phẩm khác cùng Series.
3. Di chuột vào ảnh minh họa để xem thuyết minh ngắn. Phóng to bằng cách click chuột trái vào ảnh.

Hỗ trợ trực tuyến

YID: haophonghanoi.

Email: halevan@gmail.com

Chi tiết bánh xe đẩy hàng 2 Series - Đế, di động

2 Series - Đế, di động2 Series - Đế, di động2 Series - Đế, di động2 Series - Đế, di động2 Series - Đế, di động
Rating:
Bánh xe 2 Series nhỏ hiện có Ø25, 32 và 38. Kiểu dáng đẹp và sang trọng, thích hợp dùng trong nhà trên nền đá hoặc sàn gỗ. Nên dùng cả 4 bánh xoay trong trường hợp nơi đặt hệ thống xe đẩy là nhỏ hẹp.
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
2202381 25 13 10 Nhựa PU cao cấp Bạc   35 38x33 30x24 4.1
2202384 32 13 16 Nhựa PU cao cấp Bạc   43 38x33 30x24 4.1
2202387 38 17 20 Nhựa PU cao cấp Bạc   50 46x38 36x28 5.1
2202390 50 22 30 Nhựa PU cao cấp Bạc   65 59x47 46x35 6.1
2202393 65 27 40 Nhựa PU cao cấp Bạc   82 70x58 55x42 8.1
2202396 75 27 50 Nhựa PU cao cấp Bạc   93 70x58 55x42 8.1

Comments

Write a comment for this product!
Name
E-mail
Please write comment
Rating for product 0/ 10


Related products

Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
2202382 25 13 10 Nhựa PU cao cấp Bạc   35 36x20 29x13 4.1
2202385 32 13 16 Nhựa PU cao cấp Bạc   43 36x20 29x13 4.1
2202388 38 17 20 Nhựa PU cao cấp Bạc   50 46x25 36x15 5.1
2202391 50 22 30 Nhựa PU cao cấp Bạc   65 58x40 45x25 6.1
2202394 65 27 40 Nhựa PU cao cấp Bạc   82 70x47 55x28 8.1
2202397 75 27 50 Nhựa PU cao cấp Bạc   93 70x47 55x28 8.1
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLắp ổ biKhối lượngΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgkgmmmmmmmm
2202401 38 17 20 Nhựa PU cao cấp Bạc   50 46x38 36x28 5.1
2202402 50 22 30 Nhựa PU cao cấp Bạc   65 59x47 46x35 6.1
2202403 65 27 40 Nhựa PU cao cấp Bạc   82 70x58 55x42 8.1
2202404 75 27 50 Nhựa PU cao cấp Bạc   93 70x58 55x42 8.1
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLoại vòng biKhối lượngTổng c. caoHệ renBánh kinh xoay
mmmmkgkgmmmmmm
2202405 25 13 10 Nhựa PU cao cấp Bạc   39 8x15 25
2202406 32 13 16 Nhựa PU cao cấp Bạc   47 8x15 30
2202407 38 17 20 Nhựa PU cao cấp Bạc   56 8x15 36
2202408 50 22 30 Nhựa PU cao cấp Bạc   68 10x15 (12x25) 48
2202409 65 27 40 Nhựa PU cao cấp Bạc   85 12x25 (12x35) 61
2202410 75 27 50 Nhựa PU cao cấp Bạc   95 12x25 (12x35) 66
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiLoại vòng biKhối lượngTổng c. caoHệ renBánh kinh xoay
mmmmkgkgmmmmmm
2202405 25 13 10 Nhựa PU cao cấp Bạc   39 8x15 25
2202406 32 13 16 Nhựa PU cao cấp Bạc   47 8x15 30
2202407 38 17 20 Nhựa PU cao cấp Bạc   56 8x15 36
2202408 50 22 30 Nhựa PU cao cấp Bạc   68 10x15 (12x25) 48
2202409 65 27 40 Nhựa PU cao cấp Bạc   85 12x25 (12x35) 61
2202410 75 27 50 Nhựa PU cao cấp Bạc   95 12x25 (12x35) 66
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiΣ C. caoKhối lượngKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgmmkgmmmm
B50P20 50 21 50 Nhựa PP 66 0.2 48.5x36.5 6.5
B50U20 50 21 50 Nhựa TPU 66 0.18 48.5x36.5 6.5
B50R20 50 21 50 Cao su 66 0.25 48.5x36.5 6.5
B65P20 65 25 60 Nhựa PP 85 0.26 54.5x41.5 8.5
B65U20 65 25 60 Nhựa TPU 85 0.24 54.5x41.5 8.5
B65R20 65 25 60 Cao su 85 0.35 54.5x41.5 8.5
B75P20 75 25 50 Nhựa PP 99 0.28 54.5x41.5 8.5
B75U20 75 25 50 Nhựa TPU 99 0.25 54.5x41.5 8.5
B75R20 75 25 50 Cao su 99 0.4 54.5x41.5 8.5
B100P20 100 25 50 Nhựa PP 124 0.8 67.5x52.5 8.5
B100U20 100 25 50 Nhựa TPU 124 0.75 67.5x52.5 8.5
B100R20 100 25 50 Cao su 124 0.85 67.5x52.5 8.5
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiΣ C. caoKhối lượngKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgmmkgmmmm
R50P20 50 21 30 Nhựa PP 62.5 0.145 48.5x36.5 6.5
R65P20 65 21 30 Nhựa PP 79 0.165 48.5x36.5 6.5
Comments (0)
CodeĐg. kínhΣ C. caoBánh đơnĐộ dày bánhTải trọngMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốcĐộ dày bản mặt đế
 
mmmmmmmmkgmmmmmmmm
PF-A32D 30 40 12 40 25 38x38 26x26 6 2
PF-B32D 30 40 12 40 25 38x38 26x26 6 2
PF-C32D 30 40 12 40 25 38x38 26x26 6 2
Comments (0)
CodeĐg. kínhĐộ dày bánhTải trọngChất liệu bánh rờiΣ C. caoMặt đếKg. cách tâm lỗĐg. kính lỗ bắt ốc
mmmmkgmmmmmmmm
LNY-40S 40 17 20 Nylon 50 46x38 36x28 5.1
LRB-40S 40 17 20 Cao su 50 46x38 36x28 5.1
LNY-50S 50 22 30 Nylon 65 59x47 46x35 6.1
LRB-50S 50 22 30 Cao su 65 59x47 46x35 6.1
LNY-75S 76 27 50 Nylon 93 70x58 55x42 8.1
LRB-75S 76 27 50 Nylon 93 70x58 55x42 8.1

Lịch làm việc

  • T2 - T7 hàng ngày: Từ 8h30 đến 17h00
  • Chủ nhật (bán không thường xuyên): Từ 9h00 đến 15h30 - vui lòng gọi điện hỏi trước khi tới cửa hàng
  • Đổi hàng & trả lại hàng: Vui lòng thông báo trước và đến vào buổi chiều
  • favicon

Địa điểm giao dịch

  • Cửa hàng bán hàng: 93 Phố Thuốc Bắc, Q. Hoàn Kiếm, Hà Nội
  • Tel: 04. 38267183 | Fax: 04.39232663
  • Mobile: 0988842145 (A. Hùng) & 0918451080 (Cô Nga)
  • Email: halevan@gmail.com
  • Văn phòng: Nhà số 35/163 & số 9/37/163 Nguyễn Văn Cừ - tiếp khách theo lịch hẹn
  • Tìm đường ? Xem bản đồ tại đây