• Increase font size
  • Default font size
  • Decrease font size

Bánh xe Phong Thạnh

Bánh xe đẩy hàng cỡ nhỏ B Series

Đặc điểm chính

  • Sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS).
  • Cổ bi xoay 2 tầng, hạt bi bằng thép cường lực chịu mài mòn.
  • Càng thép dày 1.2mm cho phép tải trọng tới 50 kg, mạ Zn chống xước, chống rỉ. .
  • Chạy bạc, thiết kế hiện đại.
  • Chất liệu bánh xe: Cao su, nhựa PA (màu trắng), nhựa PP (màu xanh).
  • Quý khách có thể đặt hàng bánh xe B mạ xi Niken.

Thích hợp với

  • Đồ dùng nội thất, văn phòng. Đặc biệt là những khu vực mang tính trưng bày, giới thiệu.
  • Chân giá đỡ cho các hệ thống khung giá có tải trọng nhẹ hoặc vừa phải: giá sách, kệ LCD, loa, amply, vv...
  • Hệ thống xe đẩy công nghiệp có tải trọng vừa phải, hoặc ít di chuyển.

Lưu ý

  • Nên chọn bánh xe bằng nhựa nếu hệ thống ít di chuyển. Với nhu cầu bánh nhỏ - xin tham khảo mẫu bánh xe 2 Series của Hoàn Cầu.
  • Với tải trọng lớn hơn (60 - 90 kg), bạn có thể xem xét mẫu bánh xe 3 Series lùn tải nặng.
  • Cách đọc và ghi mã số bánh xe cỡ nhỏ: Xem ảnh.

Mẫu bánh xe:





B Series - Đế, cố định
Bánh xe B Series - Đế, cố định

Bánh xe B Series - Đế, cố định
Ấn vào ảnh để PHÓNG TO

C50P 50 21 40 Nhựa PP 66 0.12 45x25 6.5
C50A 50 21 40 Nhựa PA 66 0.1 45x25 6.5
C50R 50 21 50 Cao su 66 0.15 45x25 6.5
C65P 65 25 50 Nhựa PP 86 0.18 55x28 8.5
C65A 65 25 50 Nhựa PA 86 0.15 55x28 8.5
C65R 65 25 50 Cao su 86 0.22 55x28 8.5
C75P 75 25 50 Nhựa PP 98 0.22 55x28 8.5
C75A 75 25 50 Nhựa PA 98 0.18 55x28 8.5
C75R 75 25 50 Cao su 98 0.28 55x28 8.5
C100P 100 25 50 Nhựa PP 122 0.5 80x40 8.5
C100A 100 25 50 Nhựa PA 122 0.45 80x40 8.5
C100R 100 25 50 Cao su 122 0.55 80x40 8.5
<< Xem chi tiết... >>


B Series - Đế, di động
Bánh xe B Series - Đế, di động

Bánh xe B Series - Đế, di động
Ấn vào ảnh để PHÓNG TO

B50P20 50 21 50 Nhựa PP 66 0.2 48.5x36.5 6.5
B50A20 50 21 50 Nhựa PA 66 0.18 48.5x36.5 6.5
B50R20 50 21 50 Cao su 66 0.25 48.5x36.5 6.5
B65P20 65 25 60 Nhựa PP 85 0.26 54.5x41.5 8.5
B65A20 65 25 60 Nhựa PA 85 0.24 54.5x41.5 8.5
B65R20 65 25 60 Cao su 85 0.35 54.5x41.5 8.5
B75P20 75 25 50 Nhựa PP 99 0.28 54.5x41.5 8.5
B75A20 75 25 50 Nhựa PA 99 0.25 54.5x41.5 8.5
B75R20 75 25 50 Cao su 99 0.4 54.5x41.5 8.5
B100P20 100 25 50 Nhựa PP 124 0.8 67.5x52.5 8.5
B100A20 100 25 50 Nhựa PA 124 0.75 67.5x52.5 8.5
B100R20 100 25 50 Cao su 124 0.85 67.5x52.5 8.5
<< Xem chi tiết... >>


B Series - Đế, di động có phanh đơn
Bánh xe B Series - Đế, di động có phanh đơn

Bánh xe B Series - Đế, di động có phanh đơn
Ấn vào ảnh để PHÓNG TO

B50P21 50 21 40 Nhựa PP 66 0.22 48.5x36.5 6.5
B50A21 50 21 40 Nhựa PA 66 0.2 48.5x36.5 6.5
B50R21 50 21 50 Cao su 66 0.27 48.5x36.5 6.5
B65P21 65 25 60 Nhựa PP 85 0.29 54.5x41.5 8.5
B65A21 65 25 60 Nhựa PA 85 0.27 54.5x41.5 8.5
B65R21 65 25 60 Cao su 85 0.38 54.5x41.5 8.5
B75P21 75 25 50 Nhựa PP 99 0.32 54.5x41.5 8.5
B75A21 75 25 50 Nhựa PA 99 0.29 54.5x41.5 8.5
B75R21 75 25 50 Cao su 99 0.45 54.5x41.5 8.5
B100P21 100 25 50 Nhựa PP 124 0.85 67.5x52.5 8.5
B100A21 100 25 50 Nhựa PA 124 0.7 67.5x52.5 8.5
B100R21 100 25 50 Cao su 124 0.9 67.5x52.5 8.5
<< Xem chi tiết... >>


B Series - Cọc vít
Bánh xe B Series - Cọc vít

Bánh xe B Series - Cọc vít
Ấn vào ảnh để PHÓNG TO

B50P10 50 21 40 Nhựa PP 71 0.2 M12x35
B50A10 50 21 40 Nhựa PA 71 0.18 M12x35
B50R10 50 21 50 Cao su 71 0.25 M12x35
B65P10 65 25 50 Nhựa PP 90 0.26 M12x35
B65A10 65 25 50 Nhựa PA 90 0.24 M12x35
B65R10 65 25 60 Cao su 90 0.35 M12x35
B75P10 75 25 50 Nhựa PP 102 0.28 M12x35
B75A10 75 25 50 Nhựa PA 102 0.25 M12x35
B75R10 75 25 50 Cao su 102 0.4 M12x35
B100P10 100 25 50 Nhựa PP 130 0.8 M16x40
B100A10 100 25 50 Nhựa PA 130 0.75 M16x40
B100R10 100 25 50 Cao su 130 0.85 M16x40
<< Xem chi tiết... >>


B Series - Cọc vít, có phanh đơn
Bánh xe B Series - Cọc vít, có phanh đơn

Bánh xe B Series - Cọc vít, có phanh đơn
Ấn vào ảnh để PHÓNG TO

B50P11 50 21 40 Nhựa PP 71 0.22 M12x35
B50A11 50 21 40 Nhựa PA 71 0.2 M12x35
B50R11 50 21 50 Cao su 71 0.27 M12x35
B65P11 65 25 60 Nhựa PP 90 0.29 M12x35
B65A11 65 25 60 Nhựa PA 90 0.27 M12x35
B65R11 65 25 60 Cao su 90 0.38 M12x35
B75P11 75 25 50 Nhựa PP 102 0.32 M12x35
B75A11 75 25 50 Nhựa PA 102 0.29 M12x35
B75R11 75 25 50 Cao su 102 0.44 M12x35
B100P11 100 25 50 Nhựa PP 130 0.85 M16x40
B100A11 100 25 50 Nhựa PA 130 0.8 M16x40
B100R11 100 25 50 Cao su 130 0.9 M16x40
<< Xem chi tiết... >>


Danh mục hàng

Tra cứu sản phẩm




  Tìm kiếm nâng cao

Hỗ trợ trực tuyến

Phòng kinh doanh
Mr. Hùng 098.884.2145.

Đại lý bán hàng
Mrs. Nga
04.38267183
Mobile: 091.845.1080.

Giám đốc
Mr. Hà 091.339.4180.



(Để tránh lãng phí thời gian, Quý khách vui lòng đề cập ngay vấn đề cần tư vấn hoặc cần giải đáp)

Email: halevan@gmail.com